Lao động part-time và hợp đồng lao động bán thời gian: Quy định pháp luật chi tiết

Lao động part-time và hợp đồng lao động bán thời gian: Quy định pháp luật chi tiết

g

Luật sư Trần Thanh Tùng

25/03/20268 phút đọc

Lao động part-time và hợp đồng lao động bán thời gian theo pháp luật Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng linh hoạt, hình thức lao động bán thời gian (part-time) đang trở nên phổ biến tại Việt Nam. Sinh viên đi làm thêm, người lao động muốn có thêm thu nhập ngoài giờ, hay doanh nghiệp cần nhân sự cho các khung giờ cao điểm — tất cả đều liên quan đến chế độ làm việc không trọn thời gian.

Tuy nhiên, trên thực tế, rất nhiều trường hợp lao động part-time không được ký hợp đồng đúng quy định, dẫn đến tranh chấp về quyền lợi. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành về lao động bán thời gian, giúp cả người lao động và người sử dụng lao động nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình.

Lao động bán thời gian là gì?

Định nghĩa theo Bộ luật Lao động 2019

Theo Điều 32 Bộ luật Lao động 2019, người lao động làm việc không trọn thời gian là người lao động có thời gian làm việc ngắn hơn so với thời gian làm việc bình thường theo ngày hoặc theo tuần được quy định trong pháp luật lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc nội quy lao động.

Cụ thể, thời gian làm việc bình thường theo Điều 105 Bộ luật Lao động 2019 là:

  • Không quá 08 giờ/ngàykhông quá 48 giờ/tuần
  • Người sử dụng lao động có quyền quy định thời gian làm việc theo ngày hoặc theo tuần, nhưng phải thông báo cho người lao động biết

Như vậy, nếu một người lao động làm việc dưới 08 giờ/ngày hoặc dưới 48 giờ/tuần, thì được coi là lao động bán thời gian.

Ví dụ thực tế: Một sinh viên làm phục vụ quán cà phê mỗi ngày 4 giờ (từ 17h-21h), 5 ngày/tuần, tổng cộng 20 giờ/tuần — đây là lao động bán thời gian. Tương tự, một nhân viên kế toán chỉ làm việc 3 ngày/tuần (Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6), mỗi ngày 8 giờ, tổng 24 giờ/tuần — cũng thuộc diện bán thời gian.

Phân biệt lao động bán thời gian với các hình thức khác

Tiêu chíLao động bán thời gianLao động toàn thời gianLao động thời vụ
Thời gian làm việcDưới 08 giờ/ngày hoặc dưới 48 giờ/tuầnĐủ 08 giờ/ngày, 48 giờ/tuầnCó thể toàn thời gian hoặc bán thời gian
Tính chất công việcỔn định, lặp lạiỔn định, lặp lạiMang tính thời vụ, dưới 12 tháng
Loại hợp đồngHĐLĐ xác định hoặc không xác định thời hạnHĐLĐ xác định hoặc không xác định thời hạnHĐLĐ xác định thời hạn dưới 12 tháng
Bảo hiểm xã hộiTùy thuộc thời gian làm việcBắt buộc đóngTùy thuộc thời hạn hợp đồng

Hợp đồng lao động bán thời gian: Quy định và nội dung

Có bắt buộc ký hợp đồng lao động không?

Câu trả lời là CÓ. Theo Điều 13 và Điều 14 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động với người lao động, bất kể làm việc toàn thời gian hay bán thời gian.

Trường hợp duy nhất được miễn giao kết hợp đồng lao động bằng văn bản là công việc tạm thời có thời hạn dưới 01 tháng (có thể giao kết bằng lời nói). Tuy nhiên, ngay cả trong trường hợp này, hai bên vẫn phải thỏa thuận về các nội dung cơ bản của hợp đồng.

Lưu ý từ thực tiễn: Rất nhiều cơ sở kinh doanh nhỏ, quán ăn, cửa hàng... thuê lao động part-time mà không ký hợp đồng. Đây là vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP với mức phạt từ 2.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng tùy số lượng người lao động bị vi phạm.

Nội dung bắt buộc của hợp đồng lao động bán thời gian

Theo Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động bán thời gian phải bao gồm các nội dung chủ yếu sau:

  • Tên, địa chỉ của người sử dụng lao động và người giao kết hợp đồng phía người sử dụng lao động
  • Họ tên, ngày sinh, giới tính, nơi cư trú, số CCCD/CMND của người lao động
  • Công việc và địa điểm làm việc
  • Thời hạn của hợp đồng lao động
  • Mức lương, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp và các khoản bổ sung khác
  • Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi (đây là điểm đặc biệt quan trọng với hợp đồng bán thời gian)
  • Trang bị bảo hộ lao động
  • Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp
  • Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ, kỹ năng nghề

Những điều khoản đặc thù cần lưu ý

Khi soạn thảo hợp đồng lao động bán thời gian, cần đặc biệt chú ý:

Thứ nhất, về thời giờ làm việc: Phải ghi rõ ràng số giờ làm việc trong ngày, số ngày làm việc trong tuần, hoặc tổng số giờ làm việc trong tuần. Ví dụ: "Người lao động làm việc 4 giờ/ngày (từ 08h00 đến 12h00), 5 ngày/tuần (từ Thứ Hai đến Thứ Sáu)."

Thứ hai, về tiền lương: Có thể thỏa thuận trả lương theo giờ, theo ngày, theo tuần hoặc theo tháng. Tuy nhiên, mức lương theo giờ không được thấp hơn mức lương tối thiểu giờ theo quy định.

Thứ ba, về chế độ bảo hiểm: Cần ghi rõ người lao động có thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc hay không, căn cứ vào thời gian làm việc thực tế.

Quyền lợi của người lao động bán thời gian

Tiền lương và chế độ trả lương

Theo Điều 32 Bộ luật Lao động 2019, người lao động làm việc không trọn thời gian được hưởng:

  • Tiền lương tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả của công việc đang làm
  • Được hưởng bình đẳng như người lao động làm việc trọn thời gian về cơ hội, không bị phân biệt đối xử
  • Mức lương không được thấp hơn mức lương tối thiểu giờ theo quy định

Theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/07/2024), mức lương tối thiểu giờ được quy định theo từng vùng:

VùngMức lương tối thiểu thángMức lương tối thiểu giờ
Vùng I4.960.000 đồng23.800 đồng
Vùng II4.410.000 đồng21.200 đồng
Vùng III3.860.000 đồng18.600 đồng
Vùng IV3.450.000 đồng16.600 đồng

Lưu ý quan trọng: Mức lương tối thiểu có thể được điều chỉnh theo từng năm. Doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên để đảm bảo tuân thủ.

Bảo hiểm xã hội cho lao động bán thời gian

Đây là vấn đề gây nhiều thắc mắc nhất. Theo quy định hiện hành:

Trường hợp 1 — Phải đóng BHXH bắt buộc: Người lao động bán thời gian có hợp đồng lao động từ 01 tháng trở lên thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc theo Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 2024. Mức đóng BHXH được tính trên tiền lương tháng đóng BHXH.

Trường hợp 2 — Không thuộc diện BHXH bắt buộc: Người lao động có hợp đồng dưới 01 tháng, hoặc không có hợp đồng lao động. Trong trường hợp này, người lao động có thể tham gia BHXH tự nguyện.

Ví dụ: Anh Minh ký hợp đồng lao động 6 tháng, làm việc 4 giờ/ngày tại một công ty. Mặc dù chỉ làm bán thời gian, anh Minh vẫn thuộc diện đóng BHXH bắt buộc vì hợp đồng từ 01 tháng trở lên. Tiền lương đóng BHXH là mức lương ghi trong hợp đồng.

Nghỉ phép năm và các ngày nghỉ lễ

Người lao động bán thời gian vẫn được hưởng:

  • Nghỉ phép năm: Theo Điều 113 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có đủ 12 tháng làm việc được nghỉ phép năm 12 ngày (đối với điều kiện bình thường). Tuy nhiên, đối với lao động bán thời gian, số ngày nghỉ phép được tính tương ứng theo thời gian làm việc thực tế.

  • Nghỉ lễ, Tết: Được hưởng nguyên lương vào các ngày nghỉ lễ theo Điều 112 Bộ luật Lao động 2019, nhưng tiền lương tính theo số giờ làm việc bình thường trong ngày đó.

Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng

Người lao động bán thời gian có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng theo Điều 35 Bộ luật Lao động 2019 với thời hạn báo trước tương tự như lao động toàn thời gian:

  • Hợp đồng không xác định thời hạn: báo trước ít nhất 45 ngày
  • Hợp đồng xác định thời hạn 12-36 tháng: báo trước ít nhất 30 ngày
  • Hợp đồng xác định thời hạn dưới 12 tháng: báo trước ít nhất 03 ngày làm việc

Nghĩa vụ của người sử dụng lao động

Các nghĩa vụ bắt buộc

Khi sử dụng lao động bán thời gian, doanh nghiệp cần tuân thủ:

  • Ký hợp đồng lao động bằng văn bản (đối với công việc từ 01 tháng trở lên)
  • Đóng BHXH, BHYT, BHTN cho người lao động đủ điều kiện
  • Trả lương không thấp hơn mức lương tối thiểu giờ
  • Đảm bảo an toàn lao động, cung cấp trang bị bảo hộ nếu cần
  • Khai báo thuế TNCN cho người lao động
  • Không phân biệt đối xử giữa lao động bán thời gian và toàn thời gian

Thuế thu nhập cá nhân

Về khấu trừ thuế TNCN cho lao động bán thời gian:

  • Nếu người lao động có hợp đồng lao động từ 03 tháng trở lên: khấu trừ thuế TNCN theo biểu thuế lũy tiến từng phần, được trừ gia cảnh.
  • Nếu người lao động có hợp đồng dưới 03 tháng hoặc không có hợp đồng: khấu trừ thuế 10% trên tổng thu nhập từ 2.000.000 đồng/lần trở lên (theo Điều 25 Thông tư 111/2013/TT-BTC).

Một số tình huống thực tế thường gặp

Tình huống 1: Sinh viên đi làm thêm

Bạn Lan, sinh viên năm 3, làm thêm tại chuỗi cửa hàng tiện lợi, mỗi ngày 5 giờ, 4 ngày/tuần. Cửa hàng chỉ trả lương qua chuyển khoản mà không ký hợp đồng.

Phân tích: Cửa hàng đang vi phạm quy định về giao kết hợp đồng lao động. Bạn Lan có quyền yêu cầu ký hợp đồng lao động bằng văn bản. Nếu cửa hàng từ chối, bạn Lan có thể khiếu nại đến Phòng Lao động — Thương binh và Xã hội quận/huyện.

Tình huống 2: Làm nhiều việc part-time cùng lúc

Anh Tuấn vừa làm nhân viên giao hàng buổi sáng cho công ty A (4 giờ/ngày), vừa làm bảo vệ buổi tối cho công ty B (4 giờ/ngày).

Phân tích: Theo Điều 19 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có thể giao kết nhiều hợp đồng lao động với nhiều người sử dụng lao động, miễn là đảm bảo thực hiện đầy đủ các nội dung đã giao kết. Anh Tuấn hoàn toàn có quyền làm việc cho cả hai công ty, và cả hai công ty đều phải ký hợp đồng và đóng BHXH cho anh Tuấn (nếu đủ điều kiện).

Tình huống 3: Chuyển đổi từ toàn thời gian sang bán thời gian

Chị Hoa sau khi sinh con muốn chuyển từ làm việc toàn thời gian sang bán thời gian để có thời gian chăm sóc con nhỏ.

Phân tích: Theo Khoản 2 Điều 32 Bộ luật Lao động 2019, người lao động thỏa thuận với người sử dụng lao động về việc làm việc không trọn thời gian khi giao kết hợp đồng lao động. Như vậy, chị Hoa cần thỏa thuận với công ty để sửa đổi, bổ sung hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng mới với thời gian làm việc bán thời gian. Công ty không có nghĩa vụ bắt buộc phải chấp nhận, nhưng Điều 137 Bộ luật Lao động 2019 quy định lao động nữ trong thời gian nuôi con dưới 12 tháng tuổi được giảm 01 giờ làm việc/ngày mà vẫn hưởng đủ lương.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

Đối với người sử dụng lao động

  • Không ký hợp đồng lao động vì cho rằng lao động part-time không cần hợp đồng
  • Trả lương thấp hơn mức tối thiểu theo quy định
  • Không đóng BHXH cho người lao động đủ điều kiện
  • Yêu cầu làm thêm giờ vượt quá quy định mà không trả lương làm thêm
  • Sa thải lao động bán thời gian không đúng quy trình pháp luật

Đối với người lao động

  • Không yêu cầu ký hợp đồng dẫn đến không có cơ sở bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp
  • Không giữ lại bản sao hợp đồng hoặc các chứng từ trả lương
  • Không kê khai thuế TNCN khi có thu nhập từ nhiều nguồn
  • Nhầm lẫn giữa hợp đồng dịch vụ/khoán việc với hợp đồng lao động

Xu hướng và khuyến nghị

Với sự phát triển của nền kinh tế gig (gig economy) và xu hướng làm việc linh hoạt hậu đại dịch, lao động bán thời gian ngày càng phổ biến, đặc biệt trong các lĩnh vực:

  • Dịch vụ ăn uống, bán lẻ: nhân viên phục vụ, thu ngân theo ca
  • Công nghệ: lập trình viên freelance, nhân viên hỗ trợ kỹ thuật
  • Giáo dục: gia sư, giáo viên thỉnh giảng
  • Vận tải: tài xế công nghệ, nhân viên giao hàng

Doanh nghiệp nên xây dựng quy chế riêng cho lao động bán thời gian, bao gồm chính sách lương, phúc lợi, đánh giá hiệu suất phù hợp. Điều này không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn giúp thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng.

Liên hệ Luật Taga để được tư vấn

Việc soạn thảo hợp đồng lao động bán thời gian đúng quy định pháp luật, xây dựng nội quy lao động phù hợp, và đảm bảo tuân thủ các nghĩa vụ về BHXH, thuế TNCN là những vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu chuyên sâu về pháp luật lao động.

Luật Taga với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực lao động sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp và người lao động:

  • Soạn thảo và rà soát hợp đồng lao động bán thời gian
  • Tư vấn chế độ BHXH, thuế TNCN cho lao động part-time
  • Xây dựng nội quy lao động, quy chế quản lý lao động bán thời gian
  • Giải quyết tranh chấp lao động phát sinh

Liên hệ ngay Hotline: 0968.856.464 hoặc truy cập luattaga.vn để được tư vấn miễn phí. Đội ngũ Luật Taga luôn đồng hành cùng bạn trong mọi vấn đề pháp lý!

Cần tư vấn thêm về vấn đề này?

Liên hệ Luật Taga để được luật sư tư vấn miễn phí

Gọi ngayZalo