
Quy định về thử việc và chế độ trong thời gian thử việc theo pháp luật lao động Việt Nam
Luật sư Trần Thanh Tùng
25/03/2026 • 8 phút đọc
Thử việc – Giai đoạn quan trọng nhưng thường bị hiểu sai
Trong thực tiễn tư vấn lao động tại Luật Taga, chúng tôi nhận thấy một thực trạng phổ biến: cả người sử dụng lao động lẫn người lao động đều có nhiều hiểu lầm về chế độ thử việc. Có doanh nghiệp cho nhân viên thử việc 6 tháng liên tục mà không ký hợp đồng, có người lao động chấp nhận mức lương thử việc chỉ bằng 50% lương chính thức vì "ai cũng vậy". Tất cả những điều đó đều trái luật.
Bài viết này sẽ phân tích toàn diện quy định về thử việc theo Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14), giúp cả doanh nghiệp và người lao động nắm rõ quyền lợi, nghĩa vụ của mình trong giai đoạn thử việc.
Cơ sở pháp lý về thử việc
Chế độ thử việc được quy định tại Mục 1, Chương III Bộ luật Lao động 2019, cụ thể từ Điều 24 đến Điều 27. Ngoài ra, các văn bản hướng dẫn thi hành quan trọng bao gồm:
- Nghị định 145/2020/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động
- Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội
- Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (có hiệu lực từ 01/07/2025) với những thay đổi quan trọng về bảo hiểm trong thời gian thử việc
Hợp đồng thử việc – Hình thức và nội dung
Hai cách thỏa thuận thử việc hợp pháp
Theo Điều 24 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận về việc làm thử theo một trong hai cách:
- Cách 1: Ghi nội dung thử việc trong hợp đồng lao động
- Cách 2: Ký hợp đồng thử việc riêng biệt
Lưu ý thực tiễn: Nhiều doanh nghiệp có thói quen chỉ trao đổi miệng về thử việc mà không lập văn bản. Đây là sai sót nghiêm trọng. Khi không có văn bản, nếu xảy ra tranh chấp, người lao động có thể yêu cầu được công nhận là đã giao kết hợp đồng lao động chính thức từ ngày đầu tiên làm việc.
Nội dung hợp đồng thử việc
Hợp đồng thử việc phải có các nội dung chủ yếu theo Khoản 2 Điều 24, bao gồm:
| Nội dung | Yêu cầu cụ thể |
|---|---|
| Tên, địa chỉ người sử dụng lao động | Đầy đủ theo đăng ký kinh doanh |
| Họ tên, ngày sinh, giới tính, địa chỉ người lao động | Theo CCCD/hộ chiếu |
| Công việc và địa điểm làm việc | Mô tả rõ ràng, cụ thể |
| Thời gian thử việc | Không vượt quá thời hạn luật định |
| Mức lương thử việc | Ít nhất 85% mức lương chính thức |
| Thời giờ làm việc, nghỉ ngơi | Theo nội quy lao động |
Trường hợp không được thử việc
Điều 24 Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ: không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng. Đây là quy định bảo vệ người lao động làm việc ngắn hạn, tránh tình trạng doanh nghiệp lạm dụng thử việc để trốn tránh nghĩa vụ.
Ngoài ra, mỗi công việc chỉ được thử việc 01 lần. Doanh nghiệp không được yêu cầu người lao động thử việc lần hai cho cùng một vị trí công việc.
Thời gian thử việc tối đa
Đây là nội dung được quy định tại Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 và là điểm thường bị vi phạm nhất trong thực tế.
Bảng thời gian thử việc theo từng loại công việc
| Loại công việc | Thời gian thử việc tối đa |
|---|---|
| Công việc của người quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý vốn nhà nước | Không quá 180 ngày |
| Công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên | Không quá 60 ngày |
| Công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp; công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ | Không quá 30 ngày |
| Công việc khác | Không quá 06 ngày làm việc |
Ví dụ thực tế: Một công ty CNTT tuyển lập trình viên yêu cầu bằng đại học CNTT. Thời gian thử việc tối đa là 60 ngày. Nếu công ty cho thử việc 90 ngày, đây là vi phạm pháp luật. Trong trường hợp này, người lao động có quyền khiếu nại và được bồi thường cho khoảng thời gian thử việc vượt quá quy định.
Lưu ý đặc biệt về cách tính thời gian
Thời gian thử việc tính theo ngày dương lịch, bao gồm cả ngày nghỉ, ngày lễ (trừ trường hợp 06 ngày làm việc). Điều này có nghĩa nếu thử việc bắt đầu ngày 01/03, thì 60 ngày thử việc sẽ kết thúc vào ngày 29/04, không phải 60 ngày làm việc thực tế.
Tiền lương trong thời gian thử việc
Mức lương tối thiểu
Theo Điều 26 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.
Cụ thể, "mức lương của công việc đó" được hiểu là mức lương ghi trong thang lương, bảng lương do doanh nghiệp xây dựng cho vị trí tuyển dụng, hoặc mức lương mà doanh nghiệp sẽ trả khi ký hợp đồng lao động chính thức.
Các khoản được hưởng ngoài lương
Trong thời gian thử việc, người lao động vẫn được hưởng:
- Tiền lương làm thêm giờ (nếu có) theo Điều 98 Bộ luật Lao động 2019
- Tiền lương làm việc vào ban đêm theo Điều 99
- Phụ cấp, trợ cấp nếu hợp đồng thử việc có thỏa thuận
- Các khoản phúc lợi khác theo chính sách doanh nghiệp
Thực tiễn tư vấn: Chúng tôi thường gặp trường hợp doanh nghiệp chỉ trả 70% lương cho người thử việc với lý do "chưa chính thức". Đây là vi phạm, có thể bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 đến 10 người lao động theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
Chế độ bảo hiểm trong thời gian thử việc
Quy định trước ngày 01/07/2025
Theo Luật Bảo hiểm xã hội 2014, người lao động trong thời gian thử việc không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Điều này có nghĩa doanh nghiệp không bắt buộc phải đóng BHXH, BHYT, BHTN cho người lao động thử việc (nếu ký hợp đồng thử việc riêng).
Quy định từ ngày 01/07/2025 – Thay đổi quan trọng
Theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (có hiệu lực từ 01/07/2025), phạm vi đối tượng tham gia BHXH bắt buộc được mở rộng. Người lao động có hợp đồng lao động từ 01 tháng trở lên đều thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc. Do đó:
- Nếu nội dung thử việc ghi trong hợp đồng lao động có thời hạn từ 01 tháng trở lên → phải đóng BHXH ngay từ thời gian thử việc
- Nếu ký hợp đồng thử việc riêng → tùy thuộc vào thời hạn và cách xác định quan hệ lao động
Khuyến nghị từ Luật Taga: Doanh nghiệp nên chủ động đóng BHXH cho người lao động ngay từ giai đoạn thử việc để tránh rủi ro pháp lý và thể hiện trách nhiệm với người lao động. Việc ghi nội dung thử việc trực tiếp trong hợp đồng lao động thay vì ký hợp đồng thử việc riêng là xu hướng được khuyến khích.
Kết thúc thời gian thử việc – Các tình huống pháp lý
Tình huống 1: Đạt yêu cầu thử việc
Theo Điều 27 Bộ luật Lao động 2019, khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động.
Nếu đạt yêu cầu:
- Người sử dụng lao động phải tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết (trường hợp thỏa thuận thử việc trong HĐLĐ)
- Hoặc phải giao kết hợp đồng lao động (trường hợp ký hợp đồng thử việc riêng)
Tình huống 2: Không đạt yêu cầu thử việc
Nếu không đạt yêu cầu, người sử dụng lao động có quyền chấm dứt hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà:
- Không cần báo trước
- Không phải trả trợ cấp thôi việc
- Không phải bồi thường
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý: quyền này chỉ được thực hiện trong hoặc khi kết thúc thời gian thử việc. Nếu hết thời gian thử việc mà doanh nghiệp không thông báo và người lao động vẫn tiếp tục làm việc, thì coi như đã đạt yêu cầu.
Tình huống 3: Người lao động tự chấm dứt trong thời gian thử việc
Người lao động có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động trong thời gian thử việc mà:
- Không cần báo trước
- Không phải bồi thường
Đây là quy định thể hiện tính linh hoạt cao trong giai đoạn thử việc, cho phép cả hai bên đánh giá sự phù hợp mà không bị ràng buộc quá mức.
Những vi phạm thường gặp và chế tài xử phạt
Vi phạm từ phía doanh nghiệp
1. Yêu cầu thử việc quá thời hạn luật định
Đây là vi phạm phổ biến nhất. Theo Điều 10 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng tùy số lượng người lao động bị vi phạm.
2. Trả lương thử việc thấp hơn 85%
Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng và buộc trả đủ tiền lương cho người lao động.
3. Cho thử việc quá 01 lần đối với một công việc
Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 đến 10 người lao động.
4. Yêu cầu thử việc đối với hợp đồng dưới 01 tháng
Bị coi là vi phạm quy định về thử việc, chịu mức phạt tương tự.
Lưu ý: Mức phạt nêu trên áp dụng đối với cá nhân. Đối với tổ chức, mức phạt bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân (Khoản 1 Điều 6 Nghị định 12/2022/NĐ-CP).
Vi phạm từ phía người lao động
Trong thực tế, vi phạm từ phía người lao động ít xảy ra do tính chất linh hoạt của giai đoạn thử việc. Tuy nhiên, người lao động cần lưu ý:
- Nếu gây thiệt hại tài sản của doanh nghiệp trong thời gian thử việc, vẫn phải bồi thường theo quy định tại Điều 129 Bộ luật Lao động 2019
- Phải tuân thủ nội quy lao động của doanh nghiệp trong suốt thời gian thử việc
Một số tình huống thực tế và cách xử lý
Tình huống 1: Doanh nghiệp gia hạn thời gian thử việc
Công ty A tuyển nhân viên kế toán (trình độ đại học), cho thử việc 60 ngày. Hết 60 ngày, công ty thông báo "gia hạn thêm 30 ngày thử việc" vì cho rằng nhân viên chưa đáp ứng yêu cầu.
Phân tích: Việc gia hạn này là trái pháp luật. Doanh nghiệp chỉ có hai lựa chọn: (1) công nhận đạt yêu cầu và ký HĐLĐ chính thức, hoặc (2) thông báo không đạt yêu cầu và chấm dứt.
Tình huống 2: Người lao động bị tai nạn trong thời gian thử việc
Anh B đang trong thời gian thử việc tại nhà máy thì bị tai nạn lao động. Công ty cho rằng anh B chưa phải nhân viên chính thức nên không chịu trách nhiệm.
Phân tích: Quan điểm của công ty hoàn toàn sai. Theo Điều 3 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người lao động thử việc vẫn thuộc phạm vi bảo vệ. Doanh nghiệp vẫn phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về an toàn lao động, bồi thường tai nạn lao động theo quy định.
Tình huống 3: Thử việc nhưng không có văn bản
Chị C làm việc tại công ty D suốt 45 ngày theo thỏa thuận miệng là "thử việc". Sau đó công ty nói chị không đạt yêu cầu.
Phân tích: Do không có hợp đồng thử việc bằng văn bản, quan hệ giữa chị C và công ty D có thể được xác định là quan hệ lao động chính thức. Chị C có quyền yêu cầu công ty tuân thủ nghĩa vụ như đối với người lao động chính thức, bao gồm quyền được báo trước khi chấm dứt HĐLĐ.
Lời khuyên cho doanh nghiệp và người lao động
Đối với doanh nghiệp
- Luôn lập hợp đồng thử việc bằng văn bản hoặc ghi rõ thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động
- Xây dựng tiêu chí đánh giá thử việc rõ ràng, cụ thể ngay từ đầu
- Thông báo kết quả thử việc đúng thời hạn, tốt nhất bằng văn bản
- Đảm bảo mức lương thử việc không thấp hơn 85% lương chính thức
- Tham gia BHXH cho người lao động theo quy định mới của Luật BHXH 2024
Đối với người lao động
- Yêu cầu giao kết bằng văn bản trước khi bắt đầu thử việc
- Kiểm tra mức lương thử việc có đúng tối thiểu 85% hay không
- Nắm rõ thời gian thử việc tối đa áp dụng cho vị trí của mình
- Lưu giữ các bằng chứng về quá trình làm việc thử việc
- Tìm hiểu quyền chấm dứt không cần báo trước trong giai đoạn thử việc
Kết luận
Thử việc là giai đoạn cần thiết để cả doanh nghiệp và người lao động đánh giá sự phù hợp lẫn nhau. Tuy nhiên, giai đoạn này phải được thực hiện đúng quy định pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên.
Với những thay đổi quan trọng từ Luật Bảo hiểm xã hội 2024 và các quy định mới về lao động, doanh nghiệp cần chủ động rà soát và cập nhật quy trình tuyển dụng, thử việc để đảm bảo tuân thủ pháp luật.
Luật Taga với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực lao động, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng quy trình thử việc đúng pháp luật, soạn thảo hợp đồng thử việc và giải quyết tranh chấp lao động.
Liên hệ tư vấn ngay:
- Hotline: 0968.856.464
- Website: luattaga.vn
- Địa chỉ: Hệ thống văn phòng Luật Taga toàn quốc
Bài viết mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn, vui lòng liên hệ Luật Taga.
Cần tư vấn thêm về vấn đề này?
Liên hệ Luật Taga để được luật sư tư vấn miễn phí