
Quyền sở hữu trí tuệ đối với NFT và tài sản số tại Việt Nam
Luật sư Trần Thanh Tùng
25/03/2026 • 12 phút đọc
Quyền sở hữu trí tuệ đối với NFT và tài sản số tại Việt Nam
Trong vài năm trở lại đây, NFT (Non-Fungible Token) và các loại tài sản số đã trở thành hiện tượng toàn cầu, tạo ra một thị trường trị giá hàng tỷ đô la. Tại Việt Nam, dù chưa có khung pháp lý riêng biệt cho NFT, nhưng các giao dịch liên quan đến tài sản số ngày càng phổ biến, đặt ra hàng loạt câu hỏi pháp lý phức tạp — đặc biệt trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
Với kinh nghiệm tư vấn cho nhiều doanh nghiệp công nghệ và nghệ sĩ số, chúng tôi nhận thấy rằng phần lớn các bên tham gia thị trường NFT tại Việt Nam chưa hiểu rõ ranh giới giữa quyền sở hữu token và quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm gắn liền với token đó. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện các khía cạnh pháp lý mà bạn cần nắm rõ.
NFT là gì và tại sao quyền sở hữu trí tuệ lại quan trọng?
Bản chất pháp lý của NFT
NFT là một chứng chỉ số duy nhất được ghi nhận trên blockchain, đại diện cho quyền sở hữu đối với một tài sản số cụ thể — có thể là hình ảnh, âm nhạc, video, tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số, hoặc bất kỳ nội dung số nào khác.
Lưu ý quan trọng: Việc sở hữu một NFT không đồng nghĩa với việc sở hữu quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm gắn liền với NFT đó. Đây là sự nhầm lẫn phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.
Ví dụ thực tế: Khi bạn mua một NFT chứa bức tranh kỹ thuật số của một họa sĩ, bạn sở hữu token — tức quyền sở hữu bản sao số đó trên blockchain. Nhưng quyền tác giả đối với bức tranh (quyền sao chép, phân phối, trưng bày, tạo tác phẩm phái sinh) vẫn thuộc về họa sĩ, trừ khi có thỏa thuận chuyển nhượng rõ ràng.
Phân loại tài sản số liên quan đến SHTT
Tài sản số có thể được bảo hộ dưới nhiều hình thức sở hữu trí tuệ khác nhau:
| Loại tài sản số | Hình thức bảo hộ SHTT | Cơ sở pháp lý |
|---|---|---|
| Tác phẩm nghệ thuật số (tranh, ảnh, thiết kế) | Quyền tác giả | Luật SHTT 2005, sửa đổi 2022, Điều 14 |
| Âm nhạc, video số | Quyền tác giả, quyền liên quan | Điều 14, Điều 17 Luật SHTT |
| Phần mềm, mã nguồn smart contract | Quyền tác giả đối với chương trình máy tính | Điều 14(1)(m) Luật SHTT |
| Nhãn hiệu gắn với NFT | Nhãn hiệu | Điều 72-73 Luật SHTT |
| Kiểu dáng sản phẩm ảo (metaverse) | Kiểu dáng công nghiệp | Điều 63-66 Luật SHTT |
| Thuật toán, quy trình blockchain | Sáng chế/Giải pháp hữu ích | Điều 58-62 Luật SHTT |
Khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam
Luật Sở hữu trí tuệ và các quy định liên quan
Hiện tại, Việt Nam chưa có luật riêng điều chỉnh NFT hay tài sản số. Tuy nhiên, các quy định về sở hữu trí tuệ trong Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019 và đặc biệt là 2022) vẫn có thể áp dụng cho các tài sản số theo nguyên tắc chung.
Các văn bản pháp luật chính bao gồm:
- Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bổ sung 2009, 2019, 2022)
- Nghị định 17/2023/NĐ-CP hướng dẫn Luật SHTT về quyền tác giả, quyền liên quan
- Luật Giao dịch điện tử 2023 (có hiệu lực từ 01/7/2024)
- Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân
- Bộ luật Dân sự 2015 — quy định chung về quyền tài sản
Quyền tác giả đối với tác phẩm gắn với NFT
Theo Điều 14 Luật SHTT 2022, các loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả bao gồm tác phẩm mỹ thuật ứng dụng, tác phẩm tạo hình, chương trình máy tính, và nhiều loại hình khác — tất cả đều có thể tồn tại dưới dạng kỹ thuật số và gắn với NFT.
Nguyên tắc cốt lõi:
- Quyền tác giả phát sinh tự động khi tác phẩm được tạo ra và thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định, kể cả dạng kỹ thuật số (Điều 6 Luật SHTT)
- Người sáng tạo tác phẩm số vẫn được bảo hộ quyền tác giả không cần đăng ký, mặc dù việc đăng ký tại Cục Bản quyền tác giả sẽ tạo lợi thế khi xảy ra tranh chấp
- Việc đúc NFT (minting) từ tác phẩm của người khác mà không được phép là hành vi xâm phạm quyền tác giả theo Điều 28 Luật SHTT
Ví dụ thực tế: Một nghệ sĩ Việt Nam tạo ra bộ sưu tập tranh kỹ thuật số và bán dưới dạng NFT trên OpenSea. Một người khác tải tranh về, đúc thành NFT mới và bán lại. Đây là hành vi sao chép tác phẩm trái phép theo Điều 28(1)(a) Luật SHTT, người vi phạm có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 131/2013/NĐ-CP (sửa đổi) hoặc bị khởi kiện dân sự.
Nhãn hiệu trong không gian số và metaverse
Một xu hướng đáng chú ý là các thương hiệu lớn đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm ảo trong metaverse. Tại Việt Nam, theo Bảng phân loại Nice (áp dụng theo Thông tư 23/2023/TT-BKHCN), các sản phẩm ảo và NFT có thể được đăng ký nhãn hiệu tại:
- Nhóm 9: Tệp đa phương tiện có thể tải xuống được xác thực bằng NFT; phần mềm; tài sản số
- Nhóm 35: Dịch vụ bán lẻ trực tuyến hàng hóa ảo
- Nhóm 41: Dịch vụ giải trí liên quan đến tài sản số
- Nhóm 42: Dịch vụ phần mềm, nền tảng blockchain
Việc đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm số là hoàn toàn khả thi tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam và nên được thực hiện sớm để tránh bị chiếm đoạt nhãn hiệu trong không gian kỹ thuật số.
Các vấn đề pháp lý thường gặp với NFT và tài sản số
1. Xâm phạm quyền tác giả khi đúc NFT
Đây là vấn đề phổ biến nhất hiện nay. Các hành vi xâm phạm bao gồm:
- Đúc NFT từ tác phẩm của người khác mà không có sự đồng ý — vi phạm quyền sao chép (Điều 20(1)(c) Luật SHTT)
- Tạo tác phẩm phái sinh từ tác phẩm gốc gắn với NFT mà không được phép — vi phạm Điều 20(1)(b)
- Trưng bày, phân phối tác phẩm gắn với NFT vượt quá phạm vi được cấp phép
- Xóa hoặc thay đổi thông tin quản lý quyền gắn với tác phẩm số — vi phạm Điều 28(1)(k) Luật SHTT 2022
2. Vấn đề sở hữu quyền SHTT khi mua bán NFT
Khi mua một NFT, người mua cần xác định rõ:
- Mình nhận được quyền gì: chỉ là quyền sở hữu token hay bao gồm cả quyền sử dụng thương mại tác phẩm?
- Điều khoản cấp phép (license) đi kèm NFT là gì?
- Có được phép tạo tác phẩm phái sinh từ tác phẩm gốc không?
Trên thực tế, các nền tảng NFT thường có Terms of Service quy định phạm vi quyền mà người mua nhận được. Tuy nhiên, các điều khoản này có thể không phù hợp hoàn toàn với pháp luật Việt Nam.
Lời khuyên từ thực tiễn: Khi tham gia dự án NFT với giá trị lớn, hãy yêu cầu hợp đồng chuyển nhượng hoặc cấp phép quyền sở hữu trí tuệ riêng bằng văn bản, tuân thủ Điều 46-48 Luật SHTT về hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả.
3. NFT và quyền hình ảnh cá nhân
Việc đúc NFT chứa hình ảnh của người khác mà không có sự đồng ý vi phạm Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 về quyền đối với hình ảnh. Đây là vấn đề đặc biệt nhạy cảm trong bối cảnh công nghệ deepfake và AI tạo sinh ngày càng phát triển.
4. Tài sản số do AI tạo ra — ai là chủ sở hữu?
Một câu hỏi mới nhưng rất quan trọng: AI tạo ra tác phẩm số, vậy ai sở hữu quyền tác giả?
Theo Luật SHTT Việt Nam, tác giả phải là cá nhân trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm (Điều 12a). Do đó, tác phẩm hoàn toàn do AI tạo ra (không có sự tham gia sáng tạo của con người) không đáp ứng điều kiện bảo hộ quyền tác giả theo pháp luật hiện hành.
Tuy nhiên, nếu con người sử dụng AI như công cụ sáng tạo và có đóng góp sáng tạo đáng kể (lựa chọn, sắp xếp, chỉnh sửa), thì tác phẩm đó có thể được bảo hộ, với tác giả là người sử dụng AI.
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực NFT
Các biện pháp bảo vệ chủ động
Để bảo vệ quyền SHTT của mình trong không gian NFT, chủ sở hữu nên thực hiện:
- Đăng ký quyền tác giả tại Cục Bản quyền tác giả trước khi đúc NFT — tạo bằng chứng ưu tiên về quyền sở hữu
- Đăng ký nhãn hiệu cho thương hiệu NFT tại Cục Sở hữu trí tuệ, bao gồm các nhóm hàng hóa/dịch vụ liên quan đến tài sản số
- Sử dụng watermark kỹ thuật số và metadata trên tác phẩm gốc
- Lưu trữ bằng chứng sáng tạo (bản thảo, file gốc, lịch sử chỉnh sửa) để chứng minh quyền tác giả khi cần
- Soạn thảo điều khoản cấp phép rõ ràng khi bán NFT, quy định cụ thể quyền mà người mua được nhận
Xử lý khi bị xâm phạm quyền SHTT
Khi phát hiện hành vi xâm phạm, chủ sở hữu có thể áp dụng các biện pháp sau:
Biện pháp hành chính:
- Yêu cầu Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ hoặc Thanh tra Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xử lý
- Mức phạt vi phạm hành chính có thể lên đến 500 triệu đồng đối với tổ chức (theo Nghị định 131/2013/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 79/2023/NĐ-CP)
Biện pháp dân sự:
- Khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại thực tế hoặc theo mức bồi thường luật định (Điều 205 Luật SHTT 2022)
- Yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
Biện pháp hình sự:
- Đối với hành vi xâm phạm quyền tác giả ở quy mô thương mại, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015, với mức phạt tiền đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù đến 3 năm
Biện pháp công nghệ:
- Gửi yêu cầu gỡ bỏ (takedown notice) đến nền tảng NFT
- Sử dụng công cụ giám sát blockchain để theo dõi và phát hiện xâm phạm
- Báo cáo vi phạm trên các marketplace như OpenSea, Rarible theo chính sách DMCA của họ
Thực tiễn quốc tế và bài học cho Việt Nam
Xu hướng quốc tế
Nhiều quốc gia đã bắt đầu xây dựng khung pháp lý cho NFT và tài sản số:
- Liên minh châu Âu: Quy định MiCA (Markets in Crypto-Assets) có hiệu lực từ 2024, tạo khung pháp lý cho tài sản số
- Hoa Kỳ: Tòa án đã xét xử nhiều vụ kiện liên quan đến NFT và SHTT (Hermès v. Rothschild về MetaBirkins NFT)
- Singapore: Có hướng dẫn cụ thể về phân loại và quản lý tài sản số
- Nhật Bản: Sửa đổi Luật Dịch vụ thanh toán để điều chỉnh stablecoin và tài sản số
Khuyến nghị cho Việt Nam
Với thực trạng pháp luật hiện tại, chúng tôi khuyến nghị:
- Cần sớm ban hành nghị định hoặc thông tư hướng dẫn cụ thể về phân loại và quản lý tài sản số
- Bổ sung quy định về đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm ảo trong Bảng phân loại hàng hóa, dịch vụ
- Xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp với đặc thù giao dịch trên blockchain (xuyên biên giới, phi tập trung)
- Tăng cường hợp tác quốc tế trong xử lý vi phạm SHTT trên các nền tảng số
Hợp đồng thông minh (Smart Contract) và quyền SHTT
Vai trò của smart contract trong bảo vệ SHTT
Smart contract trên blockchain có thể được lập trình để:
- Tự động trả phí bản quyền (royalty) cho tác giả mỗi khi NFT được bán lại — đây là cơ chế mà pháp luật truyền thống khó thực thi nhưng blockchain giải quyết hiệu quả
- Giới hạn quyền sử dụng tác phẩm gắn với NFT theo các điều kiện được lập trình sẵn
- Ghi nhận lịch sử sở hữu minh bạch và không thể thay đổi
Giá trị pháp lý của smart contract tại Việt Nam
Theo Luật Giao dịch điện tử 2023 (Điều 35-38), hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng truyền thống. Smart contract, với tư cách là một dạng hợp đồng điện tử, có thể được công nhận về mặt pháp lý nếu đáp ứng các điều kiện về:
- Sự đồng thuận của các bên
- Nội dung không vi phạm pháp luật
- Khả năng xác định danh tính các bên tham gia
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng smart contract có tính chất không thể thay đổi (immutable), trong khi pháp luật Việt Nam cho phép các bên sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ hợp đồng. Đây là điểm cần được giải quyết trong thực tiễn áp dụng.
Lời khuyên thực tiễn cho các bên liên quan
Dành cho nghệ sĩ và người sáng tạo nội dung
- Đăng ký bảo hộ quyền tác giả trước khi phát hành NFT
- Soạn thảo điều khoản cấp phép rõ ràng, phân biệt giữa quyền sở hữu token và quyền SHTT
- Thiết lập cơ chế royalty trong smart contract để nhận phí bản quyền khi NFT được bán lại
- Lưu giữ đầy đủ bằng chứng về quá trình sáng tạo
Dành cho nhà đầu tư và người mua NFT
- Kiểm tra kỹ nguồn gốc tác phẩm và quyền hợp pháp của người bán trước khi mua
- Đọc hiểu điều khoản cấp phép đi kèm NFT
- Yêu cầu hợp đồng chuyển nhượng quyền SHTT bằng văn bản nếu muốn sử dụng tác phẩm cho mục đích thương mại
- Lưu ý rằng việc sở hữu NFT không tự động cho phép sử dụng tác phẩm vào mục đích thương mại
Dành cho doanh nghiệp và nền tảng NFT
- Xây dựng chính sách SHTT rõ ràng trên nền tảng
- Thiết lập cơ chế xác minh quyền sở hữu tác phẩm trước khi cho phép đúc NFT
- Có quy trình xử lý khiếu nại xâm phạm SHTT nhanh chóng và minh bạch
- Đăng ký nhãn hiệu cho thương hiệu nền tảng tại các nhóm hàng hóa/dịch vụ liên quan
- Tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP
Kết luận
NFT và tài sản số đang mở ra một chương mới trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, nơi ranh giới giữa thế giới thực và không gian kỹ thuật số ngày càng mờ nhạt. Dù pháp luật Việt Nam chưa có quy định riêng biệt, nhưng hệ thống pháp luật SHTT hiện hành vẫn cung cấp nền tảng bảo hộ quan trọng cho các tài sản số.
Điều quan trọng nhất là các bên tham gia thị trường NFT cần hiểu rõ phân biệt giữa quyền sở hữu token và quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời chủ động thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền lợi của mình thông qua đăng ký bảo hộ và soạn thảo hợp đồng phù hợp.
Luật Taga với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ và công nghệ, sẵn sàng hỗ trợ bạn trong:
- Đăng ký bảo hộ quyền tác giả, nhãn hiệu cho tài sản số và NFT
- Soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng, cấp phép quyền SHTT trong giao dịch NFT
- Tư vấn xây dựng chính sách SHTT cho nền tảng NFT
- Xử lý tranh chấp và xâm phạm quyền SHTT trong không gian kỹ thuật số
Liên hệ ngay Luật Taga để được tư vấn chi tiết:
- Hotline: 0968.856.464
- Website: luattaga.vn
- Email: info@luattaga.vn
Cần tư vấn thêm về vấn đề này?
Liên hệ Luật Taga để được luật sư tư vấn miễn phí