
Quyền sở hữu trí tuệ đối với trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu tại Việt Nam
Luật sư Trần Thanh Tùng
25/03/2026 • 10 phút đọc
Quyền sở hữu trí tuệ đối với trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu – Góc nhìn pháp lý tại Việt Nam
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi căn bản cách chúng ta sáng tạo, kinh doanh và quản lý dữ liệu. Từ việc AI sáng tác nhạc, viết văn, thiết kế logo cho đến việc phát triển thuật toán phức tạp phục vụ sản xuất công nghiệp – câu hỏi đặt ra là: ai sở hữu những sản phẩm do AI tạo ra? Dữ liệu dùng để huấn luyện AI có được bảo hộ không? Và doanh nghiệp cần làm gì để bảo vệ tài sản trí tuệ trong kỷ nguyên AI?
Với kinh nghiệm tư vấn thực tiễn cho nhiều doanh nghiệp công nghệ và startup AI, Luật Taga xin chia sẻ góc nhìn chuyên sâu về vấn đề này.
1. Khung pháp lý hiện hành về sở hữu trí tuệ liên quan đến AI tại Việt Nam
1.1. Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022)
Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện hành được xây dựng trên nền tảng truyền thống, trong đó chủ thể sáng tạo luôn được xác định là con người. Cụ thể:
- Điều 12a Luật SHTT 2005 (sửa đổi 2022): Quy định tác giả là người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm. Điều này ngầm hiểu rằng tác giả phải là thể nhân – tức là con người.
- Điều 86 Luật SHTT: Quyền đăng ký sáng chế thuộc về tổ chức, cá nhân đã tạo ra sáng chế bằng chi phí và phương tiện vật chất của mình.
- Điều 6 Luật SHTT: Quyền sở hữu trí tuệ chỉ được xác lập cho tổ chức và cá nhân.
Nhận định thực tiễn: Hiện tại, pháp luật Việt Nam chưa có bất kỳ quy định nào trực tiếp công nhận AI là chủ thể sáng tạo hoặc chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ. Đây là một khoảng trống pháp lý đáng kể trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng.
1.2. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Nghị định 13/2023/NĐ-CP)
Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân không trực tiếp điều chỉnh vấn đề sở hữu trí tuệ đối với dữ liệu, nhưng đặt ra các nguyên tắc quan trọng:
- Dữ liệu cá nhân phải được thu thập với sự đồng ý của chủ thể dữ liệu
- Việc xử lý dữ liệu (bao gồm dùng để huấn luyện AI) phải tuân thủ mục đích đã thông báo
- Chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu xóa, chỉnh sửa dữ liệu
1.3. Luật Giao dịch điện tử 2023 và Luật Công nghệ thông tin 2006
Các luật này tạo nền tảng pháp lý cho giao dịch điện tử và hoạt động công nghệ thông tin, tuy nhiên chưa có quy định cụ thể về quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm do AI tạo ra.
2. AI có thể là tác giả hay không? Phân tích quyền tác giả
2.1. Nguyên tắc "sáng tạo của con người" trong pháp luật Việt Nam
Theo Điều 12a Luật SHTT (sửa đổi 2022) và Điều 6 Nghị định 17/2023/NĐ-CP, tác giả phải là "người trực tiếp sáng tạo" ra tác phẩm. Điều này dẫn đến một số hệ quả:
- AI không thể được đăng ký làm tác giả vì không phải "người"
- Sản phẩm hoàn toàn do AI tự động tạo ra (không có sự can thiệp sáng tạo của con người) có thể không đủ điều kiện bảo hộ quyền tác giả
- Người sử dụng AI như công cụ sáng tạo có thể được công nhận là tác giả nếu có đóng góp sáng tạo thực chất
2.2. Phân biệt mức độ tham gia của con người
Trong thực tiễn tư vấn, chúng tôi thường phân loại ba mức độ:
| Mức độ | Mô tả | Khả năng bảo hộ |
|---|---|---|
| AI là công cụ thuần túy | Con người dùng AI như Photoshop, chỉnh sửa chi tiết, đưa ra quyết định sáng tạo chính | Cao – con người là tác giả |
| AI đồng sáng tạo | Con người đưa prompt chi tiết, lựa chọn và biên tập kết quả | Trung bình – phụ thuộc mức độ đóng góp sáng tạo |
| AI tự động hoàn toàn | AI tự tạo sản phẩm không có sự can thiệp sáng tạo của con người | Thấp – khó được bảo hộ theo luật hiện hành |
2.3. Ví dụ thực tế
Tình huống 1: Một doanh nghiệp thiết kế sử dụng AI để tạo bản nháp logo, sau đó đội ngũ thiết kế chỉnh sửa, tinh chỉnh đáng kể. Trong trường hợp này, người thiết kế vẫn có thể được công nhận là tác giả vì AI chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ.
Tình huống 2: Một công ty xuất bản dùng AI viết toàn bộ nội dung sách mà không có biên tập sáng tạo. Trường hợp này, quyền tác giả rất khó được xác lập theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
3. Bảo hộ sáng chế đối với phát minh do AI tạo ra
3.1. Điều kiện bảo hộ sáng chế
Theo Điều 58 Luật SHTT, sáng chế được bảo hộ khi đáp ứng ba điều kiện:
- Có tính mới
- Có trình độ sáng tạo
- Có khả năng áp dụng công nghiệp
Vấn đề đặt ra: "trình độ sáng tạo" theo Điều 61 được đánh giá dựa trên khả năng của "người có trình độ trung bình trong lĩnh vực kỹ thuật tương ứng". Khi AI có thể tạo ra giải pháp kỹ thuật vượt xa khả năng của con người bình thường, tiêu chí này cần được xem xét lại.
3.2. Ai là chủ đơn đăng ký sáng chế?
Theo Điều 86 Luật SHTT, quyền đăng ký sáng chế thuộc về:
- Tổ chức, cá nhân đầu tư kinh phí, phương tiện vật chất cho việc sáng tạo
- Người lao động tạo ra sáng chế khi thực hiện nhiệm vụ được giao
Lưu ý thực tiễn: Doanh nghiệp phát triển hoặc sử dụng AI để tạo ra giải pháp kỹ thuật nên xác lập rõ ràng trong hợp đồng lao động và quy chế nội bộ về việc doanh nghiệp là chủ sở hữu các sáng chế phát sinh từ hoạt động nghiên cứu sử dụng AI.
3.3. Bảo hộ bản thân thuật toán AI
Theo Điều 59 Luật SHTT, chương trình máy tính "thuần túy" không được bảo hộ dưới dạng sáng chế. Tuy nhiên:
- Thuật toán AI kết hợp với giải pháp kỹ thuật cụ thể có thể được bảo hộ dưới dạng sáng chế
- Phần mềm AI được bảo hộ quyền tác giả theo Điều 22 Luật SHTT
- Mô hình AI có thể được bảo hộ như bí mật kinh doanh theo Điều 84 Luật SHTT
4. Quyền sở hữu trí tuệ đối với dữ liệu
4.1. Dữ liệu thô có được bảo hộ không?
Dữ liệu thô (raw data) – ví dụ như số liệu thống kê, thông tin công khai – thường không được bảo hộ quyền tác giả vì thiếu yếu tố sáng tạo. Tuy nhiên:
- Cơ sở dữ liệu (database) có thể được bảo hộ quyền tác giả theo Điều 14 khoản 1 điểm m Luật SHTT nếu việc lựa chọn, sắp xếp dữ liệu thể hiện tính sáng tạo
- Tập hợp dữ liệu đã xử lý (curated dataset) dùng để huấn luyện AI có thể đủ điều kiện bảo hộ nếu quá trình tuyển chọn, phân loại, gán nhãn thể hiện sự sáng tạo trí tuệ
4.2. Bảo hộ dữ liệu huấn luyện AI
Đây là vấn đề nóng trong thực tiễn. Các phương thức bảo hộ khả thi:
- Quyền tác giả đối với cơ sở dữ liệu: Áp dụng khi cách thức tổ chức, sắp xếp dữ liệu có tính sáng tạo
- Bí mật kinh doanh: Dataset huấn luyện có giá trị thương mại và được giữ bí mật có thể bảo hộ theo Điều 84 Luật SHTT
- Hợp đồng và điều khoản sử dụng: Kiểm soát quyền truy cập và sử dụng dữ liệu thông qua thỏa thuận pháp lý
4.3. Vấn đề pháp lý khi sử dụng dữ liệu để huấn luyện AI
Việc thu thập dữ liệu từ internet hoặc các nguồn có bản quyền để huấn luyện AI đặt ra nhiều câu hỏi pháp lý:
- Ngoại lệ quyền tác giả: Điều 25 Luật SHTT quy định các trường hợp sử dụng tác phẩm không cần xin phép, nhưng chưa rõ ràng về việc áp dụng cho text and data mining (khai thác văn bản và dữ liệu) phục vụ AI
- Quyền của chủ sở hữu dữ liệu: Doanh nghiệp sở hữu dữ liệu có quyền kiểm soát việc sử dụng cho mục đích huấn luyện AI
- Nghĩa vụ tuân thủ Nghị định 13/2023/NĐ-CP: Nếu dữ liệu huấn luyện chứa dữ liệu cá nhân, phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân
5. Bảo hộ mô hình AI và thuật toán dưới dạng bí mật kinh doanh
5.1. Điều kiện bảo hộ
Theo Điều 84 Luật SHTT, bí mật kinh doanh được bảo hộ khi:
- Không phải là hiểu biết thông thường và không dễ dàng có được
- Có giá trị thương mại vì tính bí mật
- Chủ sở hữu đã áp dụng biện pháp bảo mật cần thiết
5.2. Áp dụng cho AI
Đây là phương thức bảo hộ rất hiệu quả cho doanh nghiệp AI vì:
- Mô hình AI đã huấn luyện (trained model weights) thường có giá trị thương mại lớn
- Kiến trúc mạng neural và hyperparameter có thể được bảo hộ
- Quy trình xử lý dữ liệu (data pipeline) là tài sản cạnh tranh quan trọng
- Không cần đăng ký, được bảo hộ tự động khi đáp ứng điều kiện
5.3. Biện pháp bảo vệ cần thiết
- Ký thỏa thuận bảo mật (NDA) với nhân viên, đối tác
- Thiết lập quy chế quản lý thông tin mật trong nội bộ doanh nghiệp
- Áp dụng biện pháp kỹ thuật bảo mật: mã hóa, kiểm soát truy cập
- Ghi nhận bằng chứng về quyền sở hữu và thời điểm phát triển
6. Kinh nghiệm quốc tế và xu hướng pháp lý
6.1. Một số quốc gia tiêu biểu
- Hoa Kỳ: Văn phòng Bản quyền Hoa Kỳ (USCO) khẳng định chỉ bảo hộ tác phẩm do con người sáng tạo. Tuy nhiên, tác phẩm có sự hỗ trợ của AI vẫn có thể được bảo hộ nếu con người có đóng góp sáng tạo đáng kể.
- Liên minh Châu Âu: EU AI Act 2024 đặt ra khung pháp lý toàn diện cho AI, bao gồm yêu cầu minh bạch về dữ liệu huấn luyện và tôn trọng quyền tác giả.
- Trung Quốc: Tòa án Bắc Kinh năm 2023 đã công nhận quyền tác giả cho hình ảnh do AI tạo ra khi người dùng có đóng góp sáng tạo trí tuệ đáng kể thông qua prompt engineering.
- Vương quốc Anh: Điều 9(3) CDPA 1988 cho phép bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm do máy tính tạo ra, với tác giả là người thực hiện các sắp xếp cần thiết.
6.2. Xu hướng tại Việt Nam
Việt Nam đang trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện khung pháp lý cho AI thông qua:
- Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030 (Quyết định 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021)
- Các đề xuất sửa đổi Luật SHTT để phù hợp với sự phát triển công nghệ
- Hợp tác quốc tế trong khuôn khổ WIPO về chính sách SHTT và AI
7. Khuyến nghị pháp lý cho doanh nghiệp
7.1. Đối với doanh nghiệp phát triển AI
- Xác lập rõ quyền sở hữu trong hợp đồng lao động: quy định mọi sáng chế, tác phẩm phát sinh từ hoạt động nghiên cứu thuộc sở hữu doanh nghiệp
- Bảo hộ đa tầng: Kết hợp đăng ký quyền tác giả (cho phần mềm), sáng chế (cho giải pháp kỹ thuật), và bí mật kinh doanh (cho mô hình, dữ liệu)
- Kiểm soát dữ liệu huấn luyện: Đảm bảo dữ liệu được thu thập và sử dụng hợp pháp, có giấy phép phù hợp
- Thiết lập hệ thống bảo mật nghiêm ngặt cho mô hình AI và tập dữ liệu
7.2. Đối với doanh nghiệp sử dụng AI
- Rà soát điều khoản li-xăng của công cụ AI đang sử dụng để hiểu rõ quyền sở hữu đối với sản phẩm đầu ra
- Ghi nhận quá trình sáng tạo: Lưu giữ bằng chứng về sự đóng góp sáng tạo của con người khi sử dụng AI
- Đăng ký bảo hộ kịp thời cho các sản phẩm có giá trị thương mại
- Tránh vi phạm quyền SHTT của bên thứ ba khi sử dụng sản phẩm do AI tạo ra
7.3. Đối với cá nhân sáng tạo sử dụng AI
- Chứng minh đóng góp sáng tạo: Lưu lại prompt, quá trình biên tập, tinh chỉnh sản phẩm AI
- Hiểu rõ điều khoản sử dụng của nền tảng AI (OpenAI, Midjourney, Stable Diffusion...)
- Đăng ký quyền tác giả cho tác phẩm có sự đóng góp sáng tạo thực chất của mình
8. Các rủi ro pháp lý cần lưu ý
8.1. Rủi ro về xâm phạm quyền tác giả
AI có thể tạo ra sản phẩm tương tự hoặc trùng lặp với tác phẩm có bản quyền trong dữ liệu huấn luyện. Doanh nghiệp sử dụng AI cần:
- Kiểm tra sản phẩm đầu ra trước khi thương mại hóa
- Mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp nếu cần
- Có quy trình xử lý khiếu nại xâm phạm SHTT
8.2. Rủi ro về dữ liệu cá nhân
Vi phạm Nghị định 13/2023/NĐ-CP có thể dẫn đến:
- Xử phạt hành chính lên đến 5% tổng doanh thu tại Việt Nam
- Trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho chủ thể dữ liệu
- Ảnh hưởng uy tín doanh nghiệp
8.3. Rủi ro về tranh chấp quyền sở hữu
Khi nhiều bên tham gia vào quá trình phát triển AI (nhà cung cấp dữ liệu, nhà phát triển thuật toán, người sử dụng), tranh chấp về quyền sở hữu sản phẩm đầu ra là rất phổ biến. Hợp đồng rõ ràng là chìa khóa để phòng ngừa.
Kết luận
Quyền sở hữu trí tuệ đối với AI và dữ liệu là lĩnh vực pháp lý đang phát triển nhanh chóng, đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động cập nhật và áp dụng chiến lược bảo hộ phù hợp. Trong bối cảnh pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể cho nhiều vấn đề liên quan đến AI, việc tận dụng tối đa các công cụ pháp lý hiện có – từ quyền tác giả, sáng chế đến bí mật kinh doanh – là cách tiếp cận thực tế và hiệu quả nhất.
Luật Taga với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ và công nghệ, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp:
- Xây dựng chiến lược bảo hộ quyền SHTT cho sản phẩm AI
- Soạn thảo hợp đồng, thỏa thuận bảo mật liên quan đến AI và dữ liệu
- Đăng ký quyền tác giả, sáng chế cho phần mềm và giải pháp AI
- Tư vấn tuân thủ pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân
Liên hệ ngay Luật Taga để được tư vấn miễn phí:
- Hotline: 0968.856.464
- Website: luattaga.vn
- Email: info@luattaga.vn
Cần tư vấn thêm về vấn đề này?
Liên hệ Luật Taga để được luật sư tư vấn miễn phí