Xử phạt vi phạm hành chính về thuế - Mức phạt mới nhất 2026

Xử phạt vi phạm hành chính về thuế - Mức phạt mới nhất 2026

g

Luật sư Trần Thanh Tùng

25/03/202612 phút đọc

Xử phạt vi phạm hành chính về thuế - Mức phạt mới nhất 2026

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, việc tuân thủ nghĩa vụ thuế là yêu cầu bắt buộc đối với mọi tổ chức và cá nhân. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít doanh nghiệp — đặc biệt là doanh nghiệp mới thành lập — vô tình hoặc cố ý vi phạm các quy định về thuế và phải đối mặt với các chế tài xử phạt nghiêm khắc.

Với kinh nghiệm tư vấn cho hàng trăm doanh nghiệp về vấn đề tuân thủ thuế, Luật Taga tổng hợp và phân tích chi tiết các quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế theo pháp luật hiện hành, giúp doanh nghiệp chủ động phòng tránh rủi ro.

Cơ sở pháp lý về xử phạt vi phạm hành chính về thuế

Các quy định về xử phạt vi phạm hành chính về thuế hiện nay được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp luật sau:

  • Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 (có hiệu lực từ 01/7/2020)
  • Nghị định 125/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020 quy định xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn
  • Nghị định 102/2021/NĐ-CP ngày 16/11/2021 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 125/2020/NĐ-CP
  • Thông tư 80/2021/TT-BTC hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế

Lưu ý quan trọng: Nghị định 125/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP) là văn bản chính quy định chi tiết về mức phạt, thẩm quyền xử phạt và các biện pháp khắc phục hậu quả đối với vi phạm hành chính về thuế.

Các nhóm hành vi vi phạm hành chính về thuế

Theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP, các hành vi vi phạm hành chính về thuế được phân thành các nhóm chính sau:

1. Vi phạm về thủ tục thuế

Đây là nhóm vi phạm phổ biến nhất, bao gồm:

  • Vi phạm về đăng ký thuế (chậm đăng ký, đăng ký không đầy đủ)
  • Vi phạm về thời hạn nộp hồ sơ khai thuế
  • Vi phạm về cung cấp thông tin liên quan đến xác định nghĩa vụ thuế
  • Vi phạm quy định về cung cấp thông tin cho cơ quan thuế khi được yêu cầu

2. Vi phạm về khai thuế

Nhóm này gồm các hành vi khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng số tiền thuế được hoàn, miễn, giảm nhưng không thuộc trường hợp trốn thuế.

3. Hành vi trốn thuế

Đây là nhóm hành vi có tính chất nghiêm trọng nhất, bao gồm các hành vi cố ý không kê khai, kê khai sai nhằm mục đích giảm nghĩa vụ thuế hoặc tăng số thuế được hoàn.

Chi tiết mức xử phạt từng hành vi vi phạm

Mức phạt vi phạm về thời hạn đăng ký thuế

Theo Điều 10 Nghị định 125/2020/NĐ-CP:

Hành vi vi phạmMức phạt tiền
Nộp hồ sơ đăng ký thuế quá hạn 1-10 ngày (có tình tiết giảm nhẹ)Cảnh cáo
Nộp hồ sơ đăng ký thuế quá hạn 1-30 ngày1.000.000 - 3.000.000 đồng
Nộp hồ sơ đăng ký thuế quá hạn 31-90 ngày3.000.000 - 6.000.000 đồng
Nộp hồ sơ đăng ký thuế quá hạn trên 90 ngày6.000.000 - 10.000.000 đồng

Mức phạt vi phạm về thời hạn nộp hồ sơ khai thuế

Theo Điều 13 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, đây là hành vi mà rất nhiều doanh nghiệp gặp phải:

Hành vi vi phạmMức phạt tiền
Nộp hồ sơ khai thuế quá hạn 1-5 ngày (có tình tiết giảm nhẹ)Cảnh cáo
Nộp hồ sơ khai thuế quá hạn 1-30 ngày2.000.000 - 5.000.000 đồng
Nộp hồ sơ khai thuế quá hạn 31-60 ngày5.000.000 - 8.000.000 đồng
Nộp hồ sơ khai thuế quá hạn 61-90 ngày8.000.000 - 15.000.000 đồng
Nộp hồ sơ khai thuế quá hạn trên 90 ngày hoặc không nộp15.000.000 - 25.000.000 đồng

Ví dụ thực tế: Công ty A quên nộp tờ khai thuế GTGT tháng 01/2026 (hạn nộp ngày 20/02/2026). Đến ngày 25/03/2026 mới phát hiện và nộp, tức quá hạn 33 ngày. Mức phạt áp dụng: từ 5.000.000 đến 8.000.000 đồng.

Mức phạt đối với hành vi khai sai dẫn đến thiếu thuế

Theo Điều 16 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, mức phạt cho hành vi khai sai nhưng không cấu thành trốn thuế:

  • Phạt 20% số tiền thuế khai thiếu hoặc số tiền thuế được hoàn, miễn, giảm cao hơn so với quy định

Các hành vi bị xử phạt bao gồm:

  • Khai sai căn cứ tính thuế hoặc số tiền thuế được khấu trừ
  • Khai sai nhưng không dẫn đến thiếu thuế tại thời điểm khai nhưng phát sinh thiếu thuế tại thời điểm kiểm tra
  • Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp để kê khai thuế làm giảm số thuế phải nộp (trường hợp không đủ yếu tố cấu thành trốn thuế)
  • Sử dụng chứng từ không phản ánh đúng bản chất giao dịch thực tế

Lưu ý: Ngoài mức phạt 20%, người vi phạm còn phải nộp đủ số tiền thuế thiếu và tiền chậm nộp tính trên số thuế thiếu.

Mức phạt đối với hành vi trốn thuế

Đây là mức phạt nặng nhất trong xử phạt hành chính về thuế, quy định tại Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP:

Mức phạtHành vi
1 lần số thuế trốnVi phạm lần đầu, có tình tiết giảm nhẹ
1,5 lần số thuế trốnVi phạm lần đầu, không có tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ
2 lần số thuế trốnCó một tình tiết tăng nặng
2,5 lần số thuế trốnCó hai tình tiết tăng nặng
3 lần số thuế trốnCó ba tình tiết tăng nặng trở lên

Các hành vi cấu thành trốn thuế điển hình:

  • Không nộp hồ sơ đăng ký thuế, không nộp hồ sơ khai thuế nhưng có phát sinh nghĩa vụ thuế
  • Sử dụng hóa đơn không hợp pháp, sử dụng không hợp pháp hóa đơn để kê khai giảm thuế
  • Lập thủ tục, hồ sơ hủy vật tư, hàng hóa, nguyên liệu không đúng thực tế làm tăng chi phí, giảm thuế
  • Sử dụng hàng hóa thuộc đối tượng không chịu thuế, miễn thuế không đúng mục đích mà không khai báo
  • Không xuất hóa đơn khi bán hàng hóa, dịch vụ hoặc ghi giá trị trên hóa đơn thấp hơn giá trị thanh toán thực tế

Ví dụ thực tế: Doanh nghiệp B sử dụng 5 hóa đơn GTGT mua từ công ty "ma" để kê khai khấu trừ thuế GTGT đầu vào, tổng số thuế trốn là 200 triệu đồng. Đây là vi phạm lần đầu nhưng có tình tiết tăng nặng (sử dụng hóa đơn của doanh nghiệp bỏ trốn). Mức phạt: 2 x 200.000.000 = 400.000.000 đồng, đồng thời phải nộp đủ 200 triệu tiền thuế trốn và tiền chậm nộp.

Tiền chậm nộp thuế — Mức tính mới nhất

Theo Điều 59 Luật Quản lý thuế 2019, tiền chậm nộp thuế được tính như sau:

  • Mức tính: 0,03%/ngày tính trên số tiền thuế chậm nộp
  • Thời gian tính: từ ngày tiếp theo ngày hết hạn nộp thuế đến ngày liền kề trước ngày nộp số tiền thuế vào NSNN

Công thức tính:

Tiền chậm nộp = Số tiền thuế chậm nộp × 0,03% × Số ngày chậm nộp

Ví dụ: Doanh nghiệp C nợ thuế GTGT 500 triệu đồng, chậm nộp 60 ngày. Tiền chậm nộp = 500.000.000 × 0,03% × 60 = 9.000.000 đồng.

Quan trọng: Tiền chậm nộp thuế không phải là khoản "phạt" hành chính mà là biện pháp kinh tế buộc người nộp thuế phải thực hiện nghĩa vụ đúng hạn. Tuy nhiên, nếu chậm nộp thuế quá 90 ngày, cơ quan thuế sẽ tiến hành cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế.

Các biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế

Khi người nộp thuế không tự giác thực hiện nghĩa vụ, cơ quan thuế áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo Điều 125 Luật Quản lý thuế 2019 theo thứ tự:

  1. Trích tiền từ tài khoản của đối tượng bị cưỡng chế tại Kho bạc, ngân hàng thương mại
  2. Khấu trừ một phần tiền lương hoặc thu nhập
  3. Dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa XNK
  4. Ngừng sử dụng hóa đơn
  5. Kê biên tài sản, bán đấu giá tài sản
  6. Thu tiền, tài sản của đối tượng bị cưỡng chế do tổ chức, cá nhân khác đang giữ
  7. Thu hồi giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy phép thành lập

Thực tiễn: Biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn là biện pháp khiến doanh nghiệp lo ngại nhất, bởi khi bị ngừng sử dụng hóa đơn, doanh nghiệp gần như không thể tiếp tục hoạt động kinh doanh bình thường.

Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính về thuế

Theo Điều 27-30 Nghị định 125/2020/NĐ-CP:

Chức danhThẩm quyền phạt tiền tối đa
Công chức thuế đang thi hành công vụ500.000 đồng (cá nhân), 1.000.000 đồng (tổ chức)
Đội trưởng Đội thuế5.000.000 đồng (cá nhân), 10.000.000 đồng (tổ chức)
Chi cục trưởng Chi cục Thuế25.000.000 đồng (cá nhân), 50.000.000 đồng (tổ chức)
Cục trưởng Cục Thuế70.000.000 đồng (cá nhân), 140.000.000 đồng (tổ chức)
Tổng cục trưởng Tổng cục Thuế100.000.000 đồng (cá nhân), 200.000.000 đồng (tổ chức)

Lưu ý: Mức phạt đối với tổ chức bằng 2 lần mức phạt đối với cá nhân có cùng hành vi vi phạm.

Thời hiệu xử phạt và thời hạn truy thu thuế

Đây là nội dung nhiều doanh nghiệp chưa nắm rõ:

Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về thuế

  • Vi phạm thủ tục thuế: 2 năm kể từ ngày thực hiện hành vi vi phạm
  • Vi phạm khai thiếu thuế: 5 năm kể từ ngày thực hiện hành vi vi phạm
  • Hành vi trốn thuế: 5 năm kể từ ngày thực hiện hành vi vi phạm; nếu quá thời hiệu thì không xử phạt nhưng vẫn phải nộp đủ số tiền thuế trốn và tiền chậm nộp

Thời hạn truy thu thuế

  • Trường hợp khai thiếu thuế: truy thu trong thời hạn 10 năm trở về trước kể từ ngày phát hiện
  • Trường hợp trốn thuế: truy thu không giới hạn thời gian

Tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng

Tình tiết giảm nhẹ:

  • Người vi phạm đã tự nguyện khai báo, sửa chữa sai phạm trước khi cơ quan thuế phát hiện
  • Vi phạm do bị ép buộc hoặc bị lệ thuộc
  • Vi phạm lần đầu
  • Người vi phạm là người khuyết tật, người cao tuổi, phụ nữ mang thai

Tình tiết tăng nặng:

  • Vi phạm nhiều lần hoặc tái phạm
  • Xúi giục, lôi kéo người chưa thành niên vi phạm
  • Vi phạm trong thời gian đang chấp hành hình phạt hoặc đang bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  • Tiếp tục vi phạm mặc dù đã được cơ quan thuế nhắc nhở
  • Có hành vi trì hoãn, cản trở việc xử phạt

Ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự về thuế

Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý rằng hành vi trốn thuế có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) nếu:

  • Số thuế trốn từ 100 triệu đồng trở lên (đối với cá nhân) hoặc 200 triệu đồng trở lên (đối với pháp nhân thương mại)
  • Đã bị xử phạt hành chính về hành vi trốn thuế mà còn vi phạm

Mức hình phạt:

  • Cá nhân: phạt tiền 100 triệu - 4,5 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 7 năm
  • Pháp nhân thương mại: phạt tiền từ 300 triệu đến 10 tỷ đồng; trường hợp nghiêm trọng có thể bị đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc vĩnh viễn

Kinh nghiệm thực tiễn — Những sai lầm thường gặp của doanh nghiệp

Từ kinh nghiệm tư vấn, Luật Taga nhận thấy các sai lầm phổ biến nhất:

Sai lầm 1: Không biết mình đang vi phạm

Nhiều doanh nghiệp nhỏ không có kế toán chuyên trách, không nắm được lịch nộp tờ khai, dẫn đến chậm nộp tờ khai thuế nhiều kỳ liên tiếp. Khi bị cơ quan thuế kiểm tra, mức phạt cộng dồn có thể lên đến hàng chục triệu đồng.

Sai lầm 2: Nhờ mua hóa đơn để giảm thuế

Đây là hành vi cực kỳ nguy hiểm, không chỉ bị xử phạt hành chính với mức phạt gấp 1-3 lần số thuế trốn mà còn có nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Sai lầm 3: Không nộp phạt đúng hạn

Sau khi nhận quyết định xử phạt, doanh nghiệp có 10 ngày để thực hiện. Nếu không nộp phạt đúng hạn, mỗi ngày chậm nộp sẽ bị tính thêm 0,05% trên tổng số tiền phạt chưa nộp.

Sai lầm 4: Không biết quyền khiếu nại

Doanh nghiệp hoàn toàn có quyền khiếu nại quyết định xử phạt nếu cho rằng quyết định đó không đúng pháp luật, trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận quyết định (theo Điều 73 Luật Quản lý thuế 2019).

Lời khuyên để doanh nghiệp tránh bị xử phạt

  • Thiết lập lịch nộp thuế cụ thể cho từng loại thuế và theo dõi sát sao
  • Sử dụng phần mềm kế toán có tính năng nhắc hạn nộp tờ khai, nộp thuế
  • Kiểm tra kỹ hồ sơ khai thuế trước khi nộp, đặc biệt các khoản khấu trừ và chi phí được trừ
  • Rà soát hóa đơn đầu vào qua hệ thống tra cứu hóa đơn của Tổng cục Thuế
  • Chủ động kê khai bổ sung khi phát hiện sai sót, bởi tự giác khai bổ sung trước khi cơ quan thuế phát hiện sẽ không bị xử phạt hành chính (theo Điều 47 Luật Quản lý thuế 2019)
  • Thuê tư vấn thuế chuyên nghiệp khi doanh nghiệp có giao dịch phức tạp hoặc quy mô lớn

Liên hệ Luật Taga để được tư vấn

Việc tuân thủ nghĩa vụ thuế không chỉ giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro pháp lý mà còn xây dựng uy tín với cơ quan quản lý và đối tác kinh doanh. Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp vấn đề liên quan đến xử phạt thuế, cần tư vấn về kê khai thuế hoặc hỗ trợ giải quyết tranh chấp với cơ quan thuế, hãy liên hệ ngay với Luật Taga để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ kịp thời.

  • Hotline: 0968.856.464
  • Website: luattaga.vn
  • Dịch vụ: Tư vấn thuế, đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế, hỗ trợ khiếu nại quyết định xử phạt, rà soát tuân thủ thuế định kỳ

Đừng để sai sót nhỏ trong thuế trở thành vấn đề pháp lý lớn. Phòng ngừa luôn tốt hơn khắc phục — hãy để Luật Taga đồng hành cùng doanh nghiệp của bạn.

Cần tư vấn thêm về vấn đề này?

Liên hệ Luật Taga để được luật sư tư vấn miễn phí

Gọi ngayZalo