Hợp đồng thương mại quốc tế và Incoterms 2020: Hướng dẫn chi tiết cho doanh nghiệp Việt Nam

Hợp đồng thương mại quốc tế và Incoterms 2020: Hướng dẫn chi tiết cho doanh nghiệp Việt Nam

g

Luật sư Trần Thanh Tùng

25/03/202612 phút đọc

Hợp đồng thương mại quốc tế và Incoterms 2020: Hướng dẫn toàn diện cho doanh nghiệp Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, Việt Nam đã ký kết hàng loạt Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP. Điều này mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy không ít doanh nghiệp gặp rủi ro pháp lý nghiêm trọng do chưa nắm vững các quy định về hợp đồng thương mại quốc tế và đặc biệt là việc áp dụng Incoterms 2020 — bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết khung pháp lý điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế tại Việt Nam, giải thích 11 điều kiện Incoterms 2020 và đưa ra các khuyến nghị thực tiễn từ kinh nghiệm tư vấn pháp lý của Luật Taga.

Khung pháp lý điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế tại Việt Nam

Các văn bản pháp luật trong nước

Hợp đồng thương mại quốc tế tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật, bao gồm:

  • Luật Thương mại 2005 (Luật số 36/2005/QH11): Quy định chung về hoạt động thương mại, trong đó Chương II Mục 1 quy định về mua bán hàng hóa, bao gồm mua bán hàng hóa quốc tế (Điều 27-30).
  • Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13): Là nền tảng pháp lý chung về hợp đồng, áp dụng bổ sung cho các quan hệ thương mại quốc tế (Phần thứ ba – Nghĩa vụ và Hợp đồng).
  • Luật Quản lý ngoại thương 2017 (Luật số 05/2017/QH14): Quy định về biện pháp quản lý, điều hành hoạt động ngoại thương.
  • Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 (Luật số 95/2015/QH13): Điều chỉnh vận chuyển hàng hóa bằng đường biển — phương thức vận tải phổ biến nhất trong thương mại quốc tế.

Công ước và điều ước quốc tế

Việt Nam đã tham gia và áp dụng một số điều ước quốc tế quan trọng:

  • Công ước Viên 1980 (CISG): Việt Nam chính thức gia nhập CISG từ ngày 01/01/2017, áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế khi các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia thành viên.
  • Công ước New York 1958: Về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài.
  • Các Hiệp định FTA: CPTPP, EVFTA, RCEP và các FTA song phương khác có tác động đến điều kiện thương mại.

Lưu ý thực tiễn: Nhiều doanh nghiệp Việt Nam không biết rằng CISG tự động áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế với đối tác từ quốc gia thành viên CISG, trừ khi các bên thỏa thuận loại trừ. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.

Hợp đồng thương mại quốc tế: Các yếu tố cốt lõi

Định nghĩa và đặc điểm

Theo Điều 27 Luật Thương mại 2005, mua bán hàng hóa quốc tế được thực hiện dưới các hình thức: xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập và chuyển khẩu. Hợp đồng thương mại quốc tế có những đặc điểm riêng biệt:

  • Yếu tố nước ngoài: Các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau.
  • Hàng hóa di chuyển qua biên giới: Liên quan đến thủ tục hải quan, thuế xuất nhập khẩu.
  • Đa dạng về luật áp dụng: Có thể áp dụng luật Việt Nam, luật nước ngoài, CISG hoặc các nguồn luật khác theo thỏa thuận.
  • Thanh toán quốc tế: Sử dụng ngoại tệ và các phương thức thanh toán quốc tế (L/C, T/T, D/P, D/A).

Các điều khoản chủ yếu trong hợp đồng

Một hợp đồng thương mại quốc tế hoàn chỉnh cần bao gồm các điều khoản sau:

STTĐiều khoảnNội dung chính
1Chủ thể hợp đồngTên, địa chỉ, người đại diện hợp pháp của các bên
2Đối tượng hàng hóaTên hàng, quy cách, phẩm chất, số lượng, mã HS
3Giá cảĐơn giá, tổng giá trị, đồng tiền thanh toán, điều kiện Incoterms
4Thanh toánPhương thức, thời hạn, ngân hàng, điều kiện thanh toán
5Giao hàngThời gian, địa điểm, phương thức vận chuyển
6Bao bì và ký mã hiệuYêu cầu đóng gói, nhãn mác theo tiêu chuẩn
7Bảo hiểmLoại bảo hiểm, phạm vi, bên chịu trách nhiệm mua
8Bất khả khángĐịnh nghĩa, hệ quả pháp lý, nghĩa vụ thông báo
9Phạt vi phạmMức phạt, cách tính, bồi thường thiệt hại
10Giải quyết tranh chấpTrọng tài hoặc tòa án, luật áp dụng
11Điều khoản khácHiệu lực, sửa đổi, ngôn ngữ hợp đồng

Incoterms 2020: Bộ quy tắc thương mại quốc tế mới nhất

Incoterms là gì?

Incoterms (International Commercial Terms) là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định nghĩa vụ của người bán và người mua trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế liên quan đến:

  • Chi phí: Ai chịu chi phí vận chuyển, bảo hiểm, thông quan ở từng giai đoạn.
  • Rủi ro: Thời điểm chuyển giao rủi ro từ người bán sang người mua.
  • Trách nhiệm: Nghĩa vụ giao hàng, vận chuyển, bảo hiểm, thông quan xuất/nhập khẩu.

Incoterms 2020 có hiệu lực từ ngày 01/01/2020, thay thế phiên bản Incoterms 2010. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Incoterms không phải luật, mà là tập quán thương mại quốc tế, chỉ có hiệu lực khi các bên dẫn chiếu trong hợp đồng.

11 điều kiện Incoterms 2020

Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện, chia thành 2 nhóm:

Nhóm 1: Áp dụng cho mọi phương thức vận tải (7 điều kiện)

EXW – Ex Works (Giao tại xưởng)

  • Người bán chỉ cần đặt hàng hóa sẵn sàng tại cơ sở của mình.
  • Người mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ khi nhận hàng tại xưởng.
  • Thực tiễn: Ít được khuyến nghị trong thương mại quốc tế vì người bán không có nghĩa vụ thông quan xuất khẩu, gây khó khăn cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.

FCA – Free Carrier (Giao cho người chuyên chở)

  • Người bán giao hàng cho người chuyên chở tại địa điểm quy định.
  • Điểm mới Incoterms 2020: Cho phép người mua chỉ định người chuyên chở phát hành vận đơn đã bốc hàng (on-board B/L) cho người bán — giải quyết bất cập lớn trong giao dịch sử dụng L/C.

CPT – Carriage Paid To (Cước phí trả tới)

  • Người bán trả cước vận chuyển đến nơi đến quy định.
  • Rủi ro chuyển giao khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên.

CIP – Carriage and Insurance Paid To (Cước phí và bảo hiểm trả tới)

  • Tương tự CPT nhưng người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa.
  • Điểm mới Incoterms 2020: Mức bảo hiểm tối thiểu tăng lên điều kiện A (ICC Clause A) — bảo hiểm mọi rủi ro, thay vì điều kiện C như phiên bản 2010.

DAP – Delivered at Place (Giao tại nơi đến)

  • Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại nơi đến (chưa dỡ hàng).

DPU – Delivered at Place Unloaded (Giao tại nơi đến đã dỡ hàng)

  • Đây là điều kiện mới thay thế DAT (Delivered at Terminal) trong Incoterms 2010.
  • Người bán chịu trách nhiệm dỡ hàng tại nơi đến.
  • Nơi đến không còn giới hạn là "terminal" mà có thể là bất kỳ địa điểm nào.

DDP – Delivered Duty Paid (Giao hàng đã nộp thuế)

  • Người bán chịu trách nhiệm tối đa: vận chuyển, bảo hiểm, thông quan nhập khẩu, nộp thuế nhập khẩu.
  • Lưu ý: Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu theo DDP cần đánh giá kỹ khả năng thực hiện nghĩa vụ thông quan nhập khẩu tại nước đến.

Nhóm 2: Chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa (4 điều kiện)

FAS – Free Alongside Ship (Giao dọc mạn tàu)

  • Người bán giao hàng dọc mạn tàu tại cảng bốc hàng.

FOB – Free On Board (Giao lên tàu)

  • Người bán giao hàng lên tàu tại cảng bốc hàng quy định.
  • Rủi ro chuyển giao khi hàng đã qua lan can tàu.
  • Đây là điều kiện phổ biến nhất đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.

CFR – Cost and Freight (Tiền hàng và cước phí)

  • Người bán trả cước vận chuyển đến cảng đến, nhưng rủi ro chuyển khi hàng lên tàu tại cảng bốc.

CIF – Cost, Insurance and Freight (Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí)

  • Tương tự CFR, nhưng người bán phải mua bảo hiểm.
  • Điểm mới Incoterms 2020: Mức bảo hiểm tối thiểu vẫn giữ ở điều kiện C (ICC Clause C) — khác với CIP đã nâng lên điều kiện A.

So sánh Incoterms 2020 và Incoterms 2010

Nội dung thay đổiIncoterms 2010Incoterms 2020
Điều kiện DATDAT (Delivered at Terminal)Đổi thành DPU (Delivered at Place Unloaded)
Bảo hiểm CIPMức tối thiểu: ICC Clause CNâng lên ICC Clause A (mọi rủi ro)
Bảo hiểm CIFMức tối thiểu: ICC Clause CGiữ nguyên ICC Clause C
FCA và vận đơnKhông quy địnhCho phép phát hành on-board B/L
Vận chuyển bằng phương tiện riêngKhông quy định rõFCA, DAP, DPU, DDP cho phép vận chuyển bằng phương tiện của người bán/người mua
An ninh vận tảiQuy định chungChi tiết hơn về nghĩa vụ an ninh trong vận chuyển

Những lưu ý quan trọng khi áp dụng Incoterms 2020

1. Dẫn chiếu đúng cách trong hợp đồng

Để Incoterms 2020 có hiệu lực, các bên cần dẫn chiếu chính xác trong hợp đồng. Cách viết chuẩn:

"CIF Cảng Hải Phòng, Việt Nam — Incoterms® 2020"

Cần ghi rõ: điều kiện Incoterms + địa điểm cụ thể + phiên bản năm. Nếu không ghi phiên bản, có thể phát sinh tranh chấp về việc áp dụng phiên bản nào.

2. Lựa chọn Incoterms phù hợp

Việc chọn đúng điều kiện Incoterms ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, rủi ro và lợi nhuận:

  • Doanh nghiệp xuất khẩu nhỏ, chưa có kinh nghiệm: Nên bắt đầu với FOB hoặc FCA — nghĩa vụ vừa phải, dễ kiểm soát.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu muốn tăng giá trị xuất khẩu: Chuyển sang CIF hoặc CIP để kiểm soát vận chuyển và bảo hiểm, tăng giá trị hợp đồng.
  • Doanh nghiệp nhập khẩu: CIF hoặc CIP có lợi vì người bán chịu cước và bảo hiểm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng rủi ro vẫn chuyển từ cảng bốc.

3. Phân biệt chuyển giao rủi ro và chuyển giao chi phí

Đây là sai lầm phổ biến nhất mà chúng tôi gặp trong thực tiễn tư vấn. Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn rằng ai trả cước vận chuyển thì người đó chịu rủi ro. Thực tế:

  • Với CIF/CFR: Người bán trả cước đến cảng đến, nhưng rủi ro chuyển giao tại cảng bốc khi hàng lên tàu.
  • Điều này có nghĩa: nếu hàng bị hư hỏng trên đường vận chuyển, người mua chịu rủi ro mặc dù người bán trả cước.

4. Incoterms không thay thế hợp đồng

Incoterms chỉ quy định về giao hàng, chuyển rủi ro và phân chia chi phí. Incoterms không quy định về:

  • Chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa
  • Điều kiện thanh toán
  • Vi phạm hợp đồng và chế tài
  • Bất khả kháng
  • Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp

Do đó, doanh nghiệp cần soạn thảo hợp đồng đầy đủ, không thể chỉ dựa vào Incoterms.

Giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế

Lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp

Theo Điều 14 Luật Thương mại 2005 và Điều 317 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, các bên có thể lựa chọn:

  • Thương lượng: Phương thức ưu tiên, tiết kiệm chi phí và thời gian.
  • Hòa giải thương mại: Theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại.
  • Trọng tài thương mại: Phổ biến nhất trong thương mại quốc tế. Tại Việt Nam, Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) là tổ chức trọng tài uy tín. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và được công nhận quốc tế theo Công ước New York 1958.
  • Tòa án: Theo quy định về thẩm quyền tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (Điều 469-471 về thẩm quyền của Tòa án Việt Nam đối với vụ việc có yếu tố nước ngoài).

Khuyến nghị: Trong hợp đồng thương mại quốc tế, nên ưu tiên chọn trọng tài thương mại làm phương thức giải quyết tranh chấp vì tính chung thẩm, bảo mật và khả năng thi hành quốc tế cao hơn bản án tòa án.

Lựa chọn luật áp dụng

Theo Điều 664 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có quyền thỏa thuận luật áp dụng cho hợp đồng. Nếu không có thỏa thuận, áp dụng luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất. Với hợp đồng mua bán hàng hóa, thông thường là luật nơi cư trú của người bán (khoản 1 Điều 683 BLDS 2015).

Ví dụ thực tế: Bài học từ tranh chấp Incoterms

Tình huống 1: Nhầm lẫn FOB và FCA

Một doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tại Cần Thơ ký hợp đồng với đối tác Nhật Bản, ghi điều kiện "FOB Cảng Cần Thơ". Tuy nhiên, hàng hóa thực tế được vận chuyển bằng container, giao cho hãng tàu tại bãi container (CY) chứ không phải trực tiếp lên tàu tại cảng. Khi xảy ra hư hỏng tại CY trước khi bốc lên tàu, tranh chấp phát sinh về ai chịu rủi ro.

Bài học: Với hàng hóa đóng container, nên sử dụng FCA thay vì FOB, vì FCA phù hợp hơn khi hàng được giao cho người chuyên chở tại bãi container — đúng với thực tế giao nhận hàng container hóa hiện nay.

Tình huống 2: Không ghi phiên bản Incoterms

Một doanh nghiệp nhập khẩu máy móc ghi trong hợp đồng "CIP Hà Nội" mà không ghi phiên bản. Khi hàng bị hư hỏng trên đường vận chuyển, bên bán chỉ mua bảo hiểm theo ICC Clause C (mức thấp nhất). Bên mua cho rằng theo Incoterms 2020, CIP yêu cầu bảo hiểm ICC Clause A. Bên bán phản biện rằng không rõ áp dụng phiên bản nào.

Bài học: Luôn ghi rõ phiên bản Incoterms trong hợp đồng để tránh tranh chấp.

Khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt Nam

Khi soạn thảo hợp đồng

  • Dẫn chiếu đầy đủ: Ghi rõ điều kiện Incoterms, địa điểm cụ thể và phiên bản năm.
  • Chọn điều kiện phù hợp: Đánh giá năng lực logistics, kinh nghiệm xuất nhập khẩu để chọn Incoterms tương ứng.
  • Quy định rõ luật áp dụng: Nên thỏa thuận rõ luật áp dụng và phương thức giải quyết tranh chấp.
  • Điều khoản bất khả kháng: Định nghĩa cụ thể các sự kiện bất khả kháng, nghĩa vụ thông báo và hệ quả pháp lý.
  • Điều khoản bảo hiểm: Quy định rõ loại bảo hiểm, mức bảo hiểm, không chỉ dựa vào mức tối thiểu của Incoterms.

Khi thực hiện hợp đồng

  • Lưu giữ chứng từ: Vận đơn (B/L), chứng nhận bảo hiểm, chứng nhận xuất xứ (C/O), hóa đơn thương mại — là bằng chứng quan trọng khi có tranh chấp.
  • Mua bảo hiểm đầy đủ: Ngay cả khi Incoterms quy định bên kia chịu trách nhiệm, doanh nghiệp vẫn nên cân nhắc mua bảo hiểm bổ sung.
  • Kiểm tra hàng hóa: Thực hiện giám định độc lập tại cảng bốc và cảng đến.
  • Thông quan đúng hạn: Tuân thủ quy định hải quan, Luật Hải quan 2014 và các Nghị định hướng dẫn.

Kết luận

Hợp đồng thương mại quốc tế và Incoterms 2020 là nền tảng pháp lý quan trọng cho hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp Việt Nam. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy tắc này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn tối ưu hóa chi phí, nâng cao vị thế đàm phán trong giao dịch quốc tế.

Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực thương mại quốc tế, Luật Taga sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Soạn thảo và rà soát hợp đồng thương mại quốc tế
  • Tư vấn lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp
  • Đại diện giải quyết tranh chấp tại trọng tài và tòa án
  • Tư vấn thủ tục hải quan, thuế xuất nhập khẩu

Liên hệ ngay Luật Taga để được tư vấn miễn phí:

Bài viết mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn chi tiết cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, vui lòng liên hệ trực tiếp với Luật Taga.

Cần tư vấn thêm về vấn đề này?

Liên hệ Luật Taga để được luật sư tư vấn miễn phí

Gọi ngayZalo