Pháp luật về đầu tư ra nước ngoài cho doanh nghiệp Việt Nam

Pháp luật về đầu tư ra nước ngoài cho doanh nghiệp Việt Nam

g

Luật sư Trần Thanh Tùng

25/03/20268 phút đọc

Tổng quan về đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã và đang mở rộng hoạt động kinh doanh ra thị trường quốc tế thông qua các dự án đầu tư ra nước ngoài. Từ việc thành lập công ty con tại Lào, Campuchia, đến việc mua cổ phần doanh nghiệp tại châu Âu hay đầu tư bất động sản tại Úc — hoạt động đầu tư ra nước ngoài đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ đồng thời pháp luật Việt Nam và pháp luật nước sở tại.

Luật Đầu tư 2020 (Luật số 61/2020/QH14) cùng Nghị định 31/2021/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư là hai văn bản pháp lý nền tảng điều chỉnh hoạt động đầu tư ra nước ngoài của nhà đầu tư Việt Nam. Ngoài ra, các quy định về quản lý ngoại hối theo Pháp lệnh Ngoại hối (sửa đổi 2013) và Thông tư 12/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dòng vốn đầu tư ra nước ngoài.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết khung pháp lý, điều kiện, thủ tục và các nghĩa vụ mà doanh nghiệp Việt Nam cần nắm vững khi thực hiện đầu tư ra nước ngoài.

Các hình thức đầu tư ra nước ngoài được pháp luật cho phép

Theo Điều 52 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư Việt Nam được thực hiện đầu tư ra nước ngoài dưới các hình thức sau:

Thành lập tổ chức kinh tế tại nước ngoài

Đây là hình thức phổ biến nhất, trong đó doanh nghiệp Việt Nam thành lập công ty con, chi nhánh hoặc văn phòng đại diện tại nước ngoài. Ví dụ thực tế: Tập đoàn Viettel thành lập các công ty viễn thông tại Lào (Unitel), Campuchia (Metfone), Myanmar (Mytel) — đây đều là hình thức thành lập tổ chức kinh tế 100% vốn hoặc liên doanh tại nước sở tại.

Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC tại nước ngoài

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) cho phép doanh nghiệp Việt Nam hợp tác với đối tác nước ngoài mà không cần thành lập pháp nhân mới. Hình thức này thường áp dụng trong lĩnh vực khai thác tài nguyên, năng lượng.

Mua lại phần vốn góp, cổ phần của tổ chức kinh tế tại nước ngoài

Doanh nghiệp Việt Nam có thể mua lại cổ phần hoặc phần vốn góp để tham gia quản lý hoạt động đầu tư tại nước ngoài. Điều kiện là nhà đầu tư phải nắm giữ ít nhất 10% vốn điều lệ hoặc quyền biểu quyết của tổ chức kinh tế tại nước ngoài theo quy định tại Điều 52 Luật Đầu tư.

Các hình thức đầu tư khác theo pháp luật nước sở tại

Bao gồm đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP), nhượng quyền thương mại, hoặc các hình thức đầu tư đặc thù được nước tiếp nhận đầu tư cho phép.

Điều kiện đầu tư ra nước ngoài

Không phải mọi doanh nghiệp đều có thể tự do đầu tư ra nước ngoài. Pháp luật Việt Nam đặt ra các điều kiện chặt chẽ nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn và bảo vệ lợi ích quốc gia.

Điều kiện chung theo Điều 56 Luật Đầu tư 2020

  • Hoạt động đầu tư không thuộc ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh theo quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư 2020
  • Có sự chấp thuận bằng văn bản của cơ quan đại diện chủ sở hữu (đối với doanh nghiệp nhà nước) hoặc quyết định đầu tư hợp lệ của cơ quan có thẩm quyền
  • Có tài khoản vốn đầu tư tại tổ chức tín dụng được phép tại Việt Nam và thực hiện giao dịch chuyển tiền qua tài khoản này
  • Đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính với Nhà nước Việt Nam

Điều kiện về nguồn vốn đầu tư

Điều đáng lưu ý là Điều 57 Luật Đầu tư 2020 quy định rõ nguồn vốn đầu tư ra nước ngoài, bao gồm:

Nguồn vốnĐiều kiện cụ thể
Tiền và tài sản hợp pháp của nhà đầu tưPhải chứng minh nguồn gốc hợp pháp
Lợi nhuận tái đầu tư từ nước ngoàiLợi nhuận thu được từ dự án đầu tư tại nước ngoài
Vốn vay từ tổ chức tín dụngNhà đầu tư tự chịu trách nhiệm trả nợ

Lưu ý quan trọng: Doanh nghiệp không được sử dụng vốn vay từ nguồn vốn nhà nước để đầu tư ra nước ngoài, trừ trường hợp được Thủ tướng Chính phủ cho phép theo quy định tại Nghị định 31/2021/NĐ-CP.

Ngành nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện

Một số ngành nghề khi đầu tư ra nước ngoài cần phải có sự chấp thuận chủ trương của Quốc hội hoặc Thủ tướng Chính phủ, bao gồm:

  • Quốc hội chấp thuận: Dự án có vốn đầu tư ra nước ngoài từ 20.000 tỷ đồng trở lên; dự án yêu cầu áp dụng cơ chế, chính sách đặc biệt (Điều 54 Luật Đầu tư)
  • Thủ tướng Chính phủ chấp thuận: Dự án thuộc lĩnh vực ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, viễn thông, báo chí, truyền hình; dự án có vốn từ 800 tỷ đồng trở lên (Điều 55 Luật Đầu tư)

Thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài

Đây là thủ tục bắt buộc trước khi doanh nghiệp Việt Nam tiến hành chuyển vốn ra nước ngoài. Cơ quan cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài là Bộ Kế hoạch và Đầu tư.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Theo Điều 58 Luật Đầu tư 2020Điều 78 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, hồ sơ bao gồm:

  • Văn bản đăng ký đầu tư ra nước ngoài (theo mẫu quy định)
  • Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc tài liệu tương đương
  • Quyết định đầu tư ra nước ngoài theo quy định tại Điều 59 Luật Đầu tư
  • Văn bản cam kết tự cân đối ngoại tệ hoặc văn bản cam kết thu xếp ngoại tệ của tổ chức tín dụng
  • Tài liệu xác nhận địa điểm đầu tư (đối với dự án có sử dụng đất)
  • Văn bản chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về việc đáp ứng điều kiện đầu tư (nếu thuộc ngành nghề có điều kiện)
  • Tài liệu xác nhận năng lực tài chính của nhà đầu tư: báo cáo tài chính 02 năm gần nhất, cam kết hỗ trợ tài chính của công ty mẹ, cam kết thu xếp tài chính của tổ chức tài chính

Bước 2: Nộp hồ sơ và thẩm tra

Nhà đầu tư nộp hồ sơ tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương), Bộ Kế hoạch và Đầu tư cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài.

Đối với dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương của Thủ tướng Chính phủ hoặc Quốc hội, thời gian thẩm tra sẽ dài hơn, có thể từ 30-60 ngày hoặc theo kỳ họp Quốc hội.

Bước 3: Nhận kết quả và mở tài khoản vốn đầu tư

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài, nhà đầu tư cần:

  • Mở tài khoản vốn đầu tư tại ngân hàng được phép hoạt động ngoại hối tại Việt Nam theo quy định tại Thông tư 12/2016/TT-NHNN
  • Đăng ký giao dịch ngoại hối liên quan đến hoạt động đầu tư ra nước ngoài tại Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh, thành phố
  • Thực hiện chuyển vốn qua tài khoản vốn đầu tư đã đăng ký

Quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Quản lý ngoại hối là một trong những khía cạnh phức tạp nhất khi đầu tư ra nước ngoài. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các quy định sau:

Tài khoản vốn đầu tư ra nước ngoài

Theo Thông tư 12/2016/TT-NHNN (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 31/2021/TT-NHNN), mọi giao dịch chuyển tiền ra nước ngoài và nhận tiền từ nước ngoài liên quan đến dự án đầu tư phải thực hiện thông qua một tài khoản vốn đầu tư duy nhất mở tại một ngân hàng thương mại được phép.

Các giao dịch được thực hiện qua tài khoản vốn đầu tư

  • Chuyển vốn đầu tư ra nước ngoài bằng ngoại tệ hoặc đồng Việt Nam (mua ngoại tệ)
  • Nhận vốn, lợi nhuận và thu nhập hợp pháp chuyển về Việt Nam
  • Nhận vốn, lợi nhuận từ việc chuyển nhượng dự án đầu tư ở nước ngoài
  • Thanh toán các chi phí hợp pháp liên quan đến dự án đầu tư

Nghĩa vụ chuyển lợi nhuận về nước

Đây là quy định mà nhiều doanh nghiệp bỏ qua hoặc không tuân thủ đầy đủ. Theo Điều 63 Luật Đầu tư 2020:

Nhà đầu tư phải chuyển toàn bộ lợi nhuận và các khoản thu nhập khác từ đầu tư ở nước ngoài về Việt Nam trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày có báo cáo quyết toán thuế hoặc chứng từ có giá trị pháp lý tương đương. Trường hợp cần kéo dài thời hạn, nhà đầu tư phải báo cáo Bộ Kế hoạch và Đầu tư và được gia hạn không quá 02 lần, mỗi lần không quá 06 tháng.

Việc vi phạm nghĩa vụ chuyển lợi nhuận về nước có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP với mức phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng, đồng thời có thể bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài.

Nghĩa vụ báo cáo và giám sát sau đầu tư

Sau khi triển khai dự án đầu tư tại nước ngoài, doanh nghiệp Việt Nam phải thực hiện nhiều nghĩa vụ báo cáo định kỳ:

Báo cáo định kỳ

Loại báo cáoThời hạnCơ quan nhận báo cáo
Báo cáo tình hình hoạt động hàng quýTrước ngày 05 tháng đầu quý sauBộ KH&ĐT, Ngân hàng Nhà nước
Báo cáo tài chính hàng nămTrong vòng 06 tháng kể từ khi kết thúc năm tài chínhBộ KH&ĐT
Báo cáo khi có thay đổiTrong vòng 30 ngày kể từ khi có thay đổiBộ KH&ĐT

Nghĩa vụ thuế tại Việt Nam

Dù đầu tư ở nước ngoài, doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. Thu nhập từ đầu tư ra nước ngoài được tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tại Việt Nam. Tuy nhiên, doanh nghiệp được khấu trừ số thuế đã nộp tại nước ngoài theo quy định của Hiệp định tránh đánh thuế hai lần mà Việt Nam đã ký kết. Hiện nay, Việt Nam đã ký Hiệp định tránh đánh thuế hai lần với hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Một số rủi ro pháp lý thường gặp và cách phòng tránh

Từ thực tiễn tư vấn cho nhiều doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài, chúng tôi nhận thấy một số rủi ro pháp lý phổ biến:

Rủi ro về thủ tục pháp lý

  • Không xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi chuyển vốn: Nhiều doanh nghiệp nhỏ tự ý chuyển tiền ra nước ngoài để đầu tư mà chưa hoàn thành thủ tục tại Việt Nam. Hành vi này bị xử phạt theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP với mức phạt lên đến 100.000.000 đồng và buộc chuyển vốn về nước.

  • Không cập nhật thay đổi dự án: Khi dự án có thay đổi về vốn, ngành nghề, hình thức đầu tư mà không đăng ký điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, doanh nghiệp cũng bị xử phạt hành chính.

Rủi ro về quản lý ngoại hối

  • Chuyển vốn vượt quá tổng vốn đầu tư đã đăng ký: Doanh nghiệp chỉ được chuyển vốn ra nước ngoài trong phạm vi tổng vốn đầu tư đã đăng ký tại Giấy chứng nhận.
  • Không thực hiện chuyển lợi nhuận về nước đúng hạn: Như đã phân tích ở trên, đây là nghĩa vụ bắt buộc với chế tài nghiêm khắc.

Rủi ro về pháp luật nước sở tại

  • Không nắm rõ luật đầu tư của nước tiếp nhận: Mỗi quốc gia có quy định khác nhau về lĩnh vực khuyến khích, hạn chế hoặc cấm đầu tư nước ngoài. Ví dụ, tại Myanmar, lĩnh vực khai thác khoáng sản yêu cầu liên doanh bắt buộc với đối tác địa phương.
  • Rủi ro chính trị và chính sách: Thay đổi chính sách, quốc hữu hóa, hoặc hạn chế chuyển lợi nhuận tại nước sở tại là những rủi ro cần đánh giá kỹ lưỡng.

Các biện pháp phòng tránh rủi ro

  • Thẩm định pháp lý (legal due diligence) toàn diện trước khi ra quyết định đầu tư, bao gồm cả pháp luật Việt Nam và pháp luật nước sở tại
  • Sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp tại cả Việt Nam và nước tiếp nhận đầu tư
  • Tận dụng các Hiệp định bảo hộ đầu tư song phương (BIT) mà Việt Nam đã ký kết để bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư
  • Thiết lập cơ chế tuân thủ nội bộ (compliance) đảm bảo thực hiện đầy đủ nghĩa vụ báo cáo và chuyển lợi nhuận về nước

Xu hướng đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam

Tính đến năm 2026, đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam đang có những xu hướng đáng chú ý:

  • Lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông tiếp tục dẫn đầu, với sự mở rộng của các tập đoàn lớn như Viettel, FPT, VNG sang các thị trường Đông Nam Á, Nhật Bản và châu Âu
  • Lĩnh vực nông nghiệp và chế biến tập trung vào Lào, Campuchia, châu Phi với các dự án trồng cao su, cà phê
  • Lĩnh vực năng lượng tái tạo đang nổi lên như một xu hướng mới khi doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm cơ hội đầu tư điện gió, điện mặt trời tại các thị trường lân cận

Quy trình thực hiện đầu tư ra nước ngoài — Tóm tắt

Để giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan, dưới đây là quy trình từng bước:

  1. Nghiên cứu và thẩm định thị trường, pháp luật nước sở tại
  2. Lập dự án đầu tư với phương án tài chính, nhân sự, kỹ thuật rõ ràng
  3. Xin chấp thuận chủ trương (nếu thuộc diện phải xin chấp thuận)
  4. Nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  5. Mở tài khoản vốn đầu tư và đăng ký giao dịch ngoại hối tại Ngân hàng Nhà nước
  6. Thực hiện thủ tục đầu tư tại nước sở tại (thành lập pháp nhân, xin giấy phép...)
  7. Chuyển vốn đầu tư qua tài khoản vốn đầu tư đã đăng ký
  8. Triển khai dự án và thực hiện nghĩa vụ báo cáo định kỳ
  9. Chuyển lợi nhuận về nước đúng thời hạn quy định

Kết luận

Đầu tư ra nước ngoài mang đến nhiều cơ hội mở rộng thị trường, tối ưu hóa chuỗi giá trị và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là hoạt động chứa đựng nhiều rủi ro pháp lý nếu doanh nghiệp không nắm vững và tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật.

Việc chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý — từ khâu thẩm định, xin cấp phép, quản lý ngoại hối đến thực hiện nghĩa vụ báo cáo và chuyển lợi nhuận — là yếu tố quyết định sự thành công và bền vững của dự án đầu tư ra nước ngoài.


Luật Taga với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư quốc tế, sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quy trình đầu tư ra nước ngoài — từ tư vấn chiến lược, thẩm định pháp lý, hoàn thiện hồ sơ đến hỗ trợ tuân thủ sau đầu tư.

Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí:

Cần tư vấn thêm về vấn đề này?

Liên hệ Luật Taga để được luật sư tư vấn miễn phí

Gọi ngayZalo