Quy định về bảo lãnh ngân hàng trong hợp đồng xây dựng

Quy định về bảo lãnh ngân hàng trong hợp đồng xây dựng

g

Luật sư Trần Thanh Tùng

25/03/202612 phút đọc

Bảo lãnh ngân hàng trong hợp đồng xây dựng – Công cụ bảo đảm không thể thiếu

Trong lĩnh vực xây dựng, các dự án thường có giá trị lớn, thời gian thực hiện kéo dài và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Bảo lãnh ngân hàng đóng vai trò như một "tấm khiên" bảo vệ quyền lợi cho các bên tham gia hợp đồng – từ chủ đầu tư, nhà thầu đến các bên liên quan khác. Hiểu rõ quy định pháp luật về bảo lãnh ngân hàng trong hợp đồng xây dựng là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp phòng tránh rủi ro và bảo toàn lợi ích hợp pháp.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết khung pháp lý, các loại bảo lãnh phổ biến, quyền và nghĩa vụ của các bên, cùng những kinh nghiệm thực tiễn mà Luật Taga đã đúc kết qua quá trình tư vấn cho hàng trăm dự án xây dựng.

Cơ sở pháp lý điều chỉnh bảo lãnh ngân hàng trong xây dựng

Hệ thống văn bản pháp luật áp dụng

Bảo lãnh ngân hàng trong hợp đồng xây dựng chịu sự điều chỉnh đồng thời của nhiều văn bản pháp luật:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13): Quy định chung về bảo lãnh tại Mục 5, Chương XV, từ Điều 335 đến Điều 343.
  • Luật Xây dựng 2014 (Luật số 50/2014/QH13), sửa đổi bổ sung năm 2020: Quy định về hợp đồng xây dựng và các biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng.
  • Luật Đấu thầu 2023 (Luật số 22/2023/QH15): Quy định về bảo đảm dự thầu và bảo đảm thực hiện hợp đồng trong hoạt động đấu thầu xây dựng.
  • Luật Các tổ chức tín dụng 2024 (Luật số 32/2024/QH15): Quy định về nghiệp vụ bảo lãnh của ngân hàng.
  • Nghị định 21/2021/NĐ-CP về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ (thay thế Nghị định 163/2006/NĐ-CP).
  • Thông tư 11/2022/TT-NHNN quy định về bảo lãnh ngân hàng.
  • Nghị định 37/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP) quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng.

Khái niệm bảo lãnh ngân hàng trong xây dựng

Theo Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015, bảo lãnh là việc bên thứ ba (bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (bên được bảo lãnh) nếu khi đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.

Trong bối cảnh xây dựng, bảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của tổ chức tín dụng với chủ đầu tư hoặc nhà thầu về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh khi bên này vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng xây dựng.

Lưu ý thực tiễn: Khác với bảo lãnh dân sự thông thường, bảo lãnh ngân hàng trong xây dựng thường là bảo lãnh độc lập (independent guarantee), nghĩa là nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng không phụ thuộc vào hợp đồng cơ sở giữa chủ đầu tư và nhà thầu. Điều này có ý nghĩa quan trọng khi xảy ra tranh chấp.

Các loại bảo lãnh ngân hàng phổ biến trong hợp đồng xây dựng

1. Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond)

Theo Điều 14 Luật Đấu thầu 2023, bảo đảm dự thầu là biện pháp bảo đảm trách nhiệm tham gia đấu thầu của nhà thầu. Giá trị bảo đảm dự thầu được quy định như sau:

Loại gói thầuGiá trị bảo đảm dự thầu
Gói thầu xây lắp, hỗn hợpTừ 1% đến 3% giá gói thầu
Gói thầu mua sắm hàng hóaTừ 1% đến 3% giá gói thầu
Gói thầu cung cấp dịch vụTừ 1% đến 3% giá gói thầu

Bảo lãnh dự thầu có hiệu lực cho đến khi hợp đồng được ký kết và nhà thầu nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng.

2. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond)

Đây là loại bảo lãnh phổ biến nhất trong hợp đồng xây dựng. Theo Điều 68 Luật Đấu thầu 2023 và Điều 16 Nghị định 37/2015/NĐ-CP (sửa đổi):

  • Giá trị bảo lãnh: Từ 2% đến 10% giá hợp đồng (thông thường là 5% – 10%).
  • Thời hạn: Có hiệu lực cho đến khi nhà thầu hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng, bao gồm cả thời gian bảo hành.
  • Mục đích: Bảo đảm nhà thầu thực hiện đúng, đầy đủ các nghĩa vụ theo hợp đồng xây dựng.

Ví dụ thực tế: Công ty A trúng thầu xây dựng nhà máy với giá trị hợp đồng 200 tỷ đồng. Chủ đầu tư yêu cầu bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng 10% giá trị hợp đồng, tức 20 tỷ đồng. Ngân hàng B phát hành thư bảo lãnh cam kết thanh toán 20 tỷ đồng cho chủ đầu tư nếu Công ty A vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

3. Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Bond)

Theo Điều 18 Nghị định 37/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP), khi chủ đầu tư tạm ứng tiền cho nhà thầu, nhà thầu phải nộp bảo lãnh tạm ứng:

  • Giá trị bảo lãnh: Tương đương với khoản tiền tạm ứng.
  • Mức tạm ứng tối thiểu: 10% giá trị hợp đồng (đối với hợp đồng có giá trị trên 50 tỷ đồng) hoặc 15% (đối với hợp đồng có giá trị dưới 50 tỷ đồng).
  • Mức tạm ứng tối đa: Không vượt quá 50% giá trị hợp đồng (trường hợp đặc biệt có thể lên đến 80% nhưng phải được người có thẩm quyền cho phép).
  • Giảm trừ: Giá trị bảo lãnh tạm ứng được giảm dần tương ứng với giá trị tạm ứng đã thu hồi qua các lần thanh toán.

4. Bảo lãnh bảo hành (Warranty Bond)

Sau khi công trình được nghiệm thu, nhà thầu có nghĩa vụ bảo hành trong một thời gian nhất định. Bảo lãnh bảo hành đảm bảo nhà thầu thực hiện đúng nghĩa vụ bảo hành.

Theo Điều 35 Nghị định 06/2021/NĐ-CP về quản lý chất lượng, thi công xây dựng:

  • Thời gian bảo hành: Tùy thuộc vào cấp công trình, tối thiểu 12 tháng và tối đa 24 tháng kể từ ngày nghiệm thu.
  • Giá trị bảo lãnh bảo hành: Thông thường từ 3% đến 5% giá trị hợp đồng.

5. Bảo lãnh thanh toán (Payment Bond)

Đây là bảo lãnh mà chủ đầu tư cung cấp cho nhà thầu, cam kết thanh toán đúng hạn theo hợp đồng. Loại bảo lãnh này ít phổ biến hơn nhưng ngày càng được nhà thầu yêu cầu, đặc biệt trong các dự án có vốn đầu tư tư nhân.

Điều kiện và thủ tục phát hành bảo lãnh ngân hàng

Điều kiện để được ngân hàng bảo lãnh

Theo Thông tư 11/2022/TT-NHNN, khách hàng muốn được ngân hàng bảo lãnh phải đáp ứng các điều kiện:

  • Có đầy đủ năng lực pháp luật: Doanh nghiệp phải được thành lập hợp pháp, đăng ký ngành nghề xây dựng phù hợp, có năng lực hoạt động xây dựng theo quy định.
  • Nghĩa vụ được bảo lãnh phải hợp pháp: Hợp đồng xây dựng phải tuân thủ quy định pháp luật.
  • Có khả năng tài chính: Doanh nghiệp phải chứng minh năng lực tài chính, có phương án hoàn trả nợ khả thi.
  • Có biện pháp bảo đảm: Ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp, cầm cố hoặc ký quỹ.

Hồ sơ đề nghị bảo lãnh

Hồ sơ thường bao gồm:

  • Đơn đề nghị phát hành bảo lãnh
  • Hợp đồng xây dựng hoặc hồ sơ mời thầu (đối với bảo lãnh dự thầu)
  • Báo cáo tài chính 2–3 năm gần nhất đã được kiểm toán
  • Hồ sơ năng lực doanh nghiệp
  • Hồ sơ tài sản bảo đảm (nếu có)
  • Giấy phép hoạt động xây dựng, chứng chỉ năng lực

Phí bảo lãnh

Phí bảo lãnh ngân hàng trong xây dựng thường dao động từ 1% đến 3%/năm trên giá trị bảo lãnh, tùy thuộc vào:

  • Uy tín và năng lực tài chính của doanh nghiệp
  • Giá trị và thời hạn bảo lãnh
  • Biện pháp bảo đảm cho nghĩa vụ bảo lãnh
  • Mức độ rủi ro của dự án

Quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ bảo lãnh

Quyền và nghĩa vụ của ngân hàng bảo lãnh

Quyền:

  • Yêu cầu bên được bảo lãnh cung cấp thông tin, tài liệu liên quan
  • Thu phí bảo lãnh theo thỏa thuận
  • Yêu cầu bên được bảo lãnh hoàn trả số tiền đã trả thay
  • Xử lý tài sản bảo đảm khi bên được bảo lãnh không hoàn trả

Nghĩa vụ:

  • Thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi nhận được yêu cầu hợp lệ
  • Thanh toán đúng số tiền bảo lãnh trong thời hạn quy định
  • Không được từ chối thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi có đủ điều kiện theo cam kết

Quyền và nghĩa vụ của bên nhận bảo lãnh (thường là chủ đầu tư)

Quyền:

  • Yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi bên được bảo lãnh vi phạm
  • Từ chối nhận thư bảo lãnh không đáp ứng yêu cầu hợp đồng

Nghĩa vụ:

  • Gửi yêu cầu thanh toán bảo lãnh đúng thời hạn và đúng hình thức
  • Cung cấp đầy đủ tài liệu chứng minh vi phạm của bên được bảo lãnh (đối với bảo lãnh có điều kiện)
  • Không được lạm dụng quyền yêu cầu thanh toán bảo lãnh

Quyền và nghĩa vụ của bên được bảo lãnh (thường là nhà thầu)

Quyền:

  • Yêu cầu ngân hàng hoàn trả bảo lãnh khi đã hoàn thành nghĩa vụ
  • Yêu cầu bên nhận bảo lãnh giải tỏa bảo lãnh khi đủ điều kiện

Nghĩa vụ:

  • Nộp bảo lãnh đúng thời hạn và đủ giá trị
  • Thanh toán phí bảo lãnh cho ngân hàng
  • Hoàn trả số tiền ngân hàng đã trả thay

Những vấn đề pháp lý thường gặp và cách xử lý

1. Tranh chấp về điều kiện thanh toán bảo lãnh

Đây là tranh chấp phổ biến nhất. Có hai loại bảo lãnh với cơ chế thanh toán khác nhau:

  • Bảo lãnh vô điều kiện (Unconditional/On-demand guarantee): Ngân hàng thanh toán ngay khi nhận được yêu cầu hợp lệ, không cần chứng minh vi phạm. Đây là loại phổ biến trong thực tiễn xây dựng quốc tế.
  • Bảo lãnh có điều kiện (Conditional guarantee): Ngân hàng chỉ thanh toán khi bên nhận bảo lãnh chứng minh được vi phạm của bên được bảo lãnh.

Kinh nghiệm tư vấn: Chủ đầu tư nên yêu cầu bảo lãnh vô điều kiện để tối đa hóa quyền lợi. Ngược lại, nhà thầu nên đàm phán bảo lãnh có điều kiện để tránh bị gọi bảo lãnh không chính đáng. Điều khoản về loại bảo lãnh cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng xây dựng.

2. Lạm dụng quyền gọi bảo lãnh

Trong thực tế, không ít trường hợp chủ đầu tư lạm dụng quyền gọi bảo lãnh vô điều kiện để gây áp lực hoặc trục lợi. Theo nguyên tắc thiện chí quy định tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, việc gọi bảo lãnh phải dựa trên cơ sở vi phạm thực tế.

Nhà thầu có thể yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo Điều 111 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 để ngăn chặn việc thanh toán bảo lãnh bất hợp lý, ví dụ cấm ngân hàng thanh toán bảo lãnh cho đến khi tranh chấp được giải quyết.

3. Hết hạn bảo lãnh trước khi hoàn thành công trình

Do các dự án xây dựng thường bị chậm tiến độ, bảo lãnh có thể hết hạn trước khi nghĩa vụ được hoàn thành. Các bên cần lưu ý:

  • Điều khoản tự động gia hạn (Evergreen clause): Nên đưa vào thư bảo lãnh điều khoản tự động gia hạn để tránh khoảng trống bảo đảm.
  • Thông báo trước khi hết hạn: Ngân hàng thường thông báo trước 30 – 60 ngày trước khi bảo lãnh hết hạn.
  • Gia hạn hoặc thay thế: Nhà thầu có nghĩa vụ gia hạn hoặc thay thế bảo lãnh trước khi hết hạn.

4. Bảo lãnh trong trường hợp nhà thầu phá sản

Khi nhà thầu bị phá sản theo Luật Phá sản 2014, bảo lãnh ngân hàng vẫn có hiệu lực. Chủ đầu tư vẫn có quyền yêu cầu ngân hàng thanh toán theo thư bảo lãnh, vì nghĩa vụ bảo lãnh của ngân hàng là độc lập với tình trạng pháp lý của nhà thầu.

Lưu ý quan trọng khi soạn thảo điều khoản bảo lãnh trong hợp đồng xây dựng

Checklist cho chủ đầu tư

  • Xác định rõ loại bảo lãnh: Vô điều kiện hay có điều kiện, và quy định cụ thể trong hợp đồng.
  • Quy định giá trị bảo lãnh phù hợp: Cân nhắc giữa mức bảo đảm đủ lớn để bảo vệ quyền lợi và không quá cao gây khó khăn cho nhà thầu.
  • Thời hạn bảo lãnh: Phải bao trùm toàn bộ thời gian thực hiện hợp đồng, bao gồm cả thời gian bảo hành.
  • Ngân hàng phát hành: Yêu cầu ngân hàng có uy tín, đáp ứng xếp hạng tín nhiệm nhất định.
  • Điều kiện giải tỏa bảo lãnh: Quy định rõ ràng thời điểm và điều kiện trả lại bảo lãnh.

Checklist cho nhà thầu

  • Đàm phán loại bảo lãnh: Ưu tiên bảo lãnh có điều kiện để tránh rủi ro bị gọi bảo lãnh không chính đáng.
  • Giá trị bảo lãnh hợp lý: Đàm phán mức bảo lãnh thấp nhất có thể chấp nhận được.
  • Điều khoản giảm trừ: Đối với bảo lãnh tạm ứng, yêu cầu cơ chế giảm trừ tương ứng với phần tạm ứng đã hoàn trả.
  • Thời hạn trả lại bảo lãnh: Quy định cụ thể thời hạn chủ đầu tư phải trả lại bảo lãnh sau khi nghĩa vụ hoàn thành.
  • Chi phí bảo lãnh: Tính toán chi phí bảo lãnh vào giá dự thầu hoặc giá hợp đồng.

Xu hướng mới trong bảo lãnh ngân hàng xây dựng

Bảo lãnh điện tử

Theo Thông tư 11/2022/TT-NHNN, ngân hàng được phép phát hành bảo lãnh dưới hình thức điện tử. Điều này giúp rút ngắn thời gian phát hành, giảm chi phí và tăng tính minh bạch trong quản lý bảo lãnh.

Bảo lãnh theo chuẩn quốc tế

Với sự gia tăng của các dự án có yếu tố nước ngoài, bảo lãnh ngân hàng trong xây dựng ngày càng áp dụng theo chuẩn quốc tế, đặc biệt là URDG 758 (Uniform Rules for Demand Guarantees) của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC). Việc dẫn chiếu URDG 758 trong thư bảo lãnh giúp thống nhất cách hiểu và áp dụng giữa các bên.

Bảo hiểm bảo lãnh (Surety Bond)

Ngoài bảo lãnh ngân hàng truyền thống, các doanh nghiệp bảo hiểm cũng bắt đầu cung cấp sản phẩm bảo lãnh trong xây dựng. Đây là xu hướng đáng chú ý, giúp đa dạng hóa nguồn cung bảo lãnh cho nhà thầu.

Một số án lệ và thực tiễn xét xử liên quan

Tại Việt Nam, tranh chấp về bảo lãnh ngân hàng trong xây dựng thường được giải quyết tại Tòa án hoặc Trọng tài thương mại. Một số vấn đề pháp lý quan trọng đã được làm rõ qua thực tiễn xét xử:

  • Tính độc lập của bảo lãnh: Tòa án Việt Nam thừa nhận nguyên tắc bảo lãnh ngân hàng là cam kết độc lập với hợp đồng cơ sở. Ngân hàng không có quyền viện dẫn tranh chấp trong hợp đồng xây dựng để từ chối thanh toán bảo lãnh.
  • Nghĩa vụ chứng minh: Trong bảo lãnh vô điều kiện, bên nhận bảo lãnh chỉ cần gửi yêu cầu thanh toán đúng hình thức mà không cần chứng minh vi phạm thực tế.
  • Thời hiệu yêu cầu thanh toán: Thời hiệu khởi kiện đối với tranh chấp bảo lãnh ngân hàng là 3 năm theo quy định chung của Bộ luật Dân sự 2015.

Kết luận và khuyến nghị

Bảo lãnh ngân hàng là công cụ bảo đảm không thể thiếu trong hợp đồng xây dựng. Việc hiểu rõ và vận dụng đúng các quy định pháp luật giúp các bên phòng tránh rủi ro, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và thúc đẩy sự minh bạch trong hoạt động xây dựng.

Để tối ưu hóa lợi ích, các bên cần:

  • Soạn thảo điều khoản bảo lãnh rõ ràng, cụ thể trong hợp đồng xây dựng
  • Lựa chọn loại bảo lãnh phù hợp với vai trò và vị thế đàm phán
  • Kiểm tra kỹ nội dung thư bảo lãnh trước khi chấp nhận
  • Quản lý chặt chẽ thời hạn bảo lãnh, đặc biệt khi dự án bị chậm tiến độ
  • Tham vấn luật sư chuyên ngành trước khi gọi hoặc phản đối việc gọi bảo lãnh

Luật Taga với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và tài chính ngân hàng, sẵn sàng hỗ trợ quý khách hàng trong việc soạn thảo, rà soát hợp đồng xây dựng và các điều khoản bảo lãnh ngân hàng. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp pháp lý tối ưu, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng trong mọi giao dịch.

Liên hệ tư vấn ngay hôm nay:

  • Hotline: 0968.856.464
  • Website: luattaga.vn
  • Địa chỉ: Luật Taga – Đồng hành cùng doanh nghiệp trên mọi hành trình pháp lý.

Cần tư vấn thêm về vấn đề này?

Liên hệ Luật Taga để được luật sư tư vấn miễn phí

Gọi ngayZalo