Thành lập công ty logistics và vận tải - Giấy phép cần thiết năm 2026

Thành lập công ty logistics và vận tải - Giấy phép cần thiết năm 2026

g

Luật sư Trần Thanh Tùng

25/03/20269 phút đọc

Thành lập công ty logistics và vận tải - Toàn bộ giấy phép cần thiết

Logistics và vận tải là ngành kinh doanh có điều kiện tại Việt Nam. Không ít doanh nghiệp khi bước chân vào lĩnh vực này đã gặp rắc rối pháp lý chỉ vì thiếu một giấy phép hoặc không đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống hóa toàn bộ quy định pháp luật liên quan, từ thủ tục đăng ký kinh doanh đến các loại giấy phép con bắt buộc, giúp doanh nghiệp có lộ trình rõ ràng khi thành lập công ty logistics và vận tải.

Khung pháp lý điều chỉnh ngành logistics và vận tải

Để hiểu rõ các nghĩa vụ pháp lý, trước tiên cần nắm được hệ thống văn bản pháp luật chi phối lĩnh vực này:

  • Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14): quy định chung về thành lập, tổ chức quản lý và hoạt động của doanh nghiệp.
  • Luật Thương mại 2005 (Luật số 36/2005/QH11): quy định về dịch vụ logistics tại Mục 4, Chương VI (Điều 233 – Điều 240).
  • Luật Giao thông đường bộ 2024 (Luật số 35/2024/QH15): quy định về kinh doanh vận tải bằng xe ô tô.
  • Nghị định 87/2009/NĐ-CP (sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 89/2011/NĐ-CP, Nghị định 144/2018/NĐ-CP): quy định về kinh doanh vận tải đa phương thức.
  • Nghị định 163/2017/NĐ-CP: quy định về kinh doanh dịch vụ logistics.
  • Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 (Luật số 95/2015/QH13): áp dụng cho doanh nghiệp kinh doanh vận tải biển.
  • Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2006 (sửa đổi 2014): áp dụng cho vận tải hàng không.

Lưu ý thực tế: Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn rằng chỉ cần đăng ký kinh doanh ngành nghề logistics là đủ. Thực tế, tùy từng dịch vụ cụ thể trong chuỗi logistics, doanh nghiệp cần xin thêm các giấy phép con (giấy phép kinh doanh có điều kiện) từ các bộ, ngành khác nhau.

Bước 1: Đăng ký thành lập doanh nghiệp

Lựa chọn loại hình doanh nghiệp

Các loại hình phổ biến cho công ty logistics và vận tải:

Loại hìnhƯu điểmHạn chếPhù hợp với
Công ty TNHH 1 thành viênThủ tục đơn giản, chủ sở hữu kiểm soát toàn bộKhó huy động vốnCá nhân khởi nghiệp
Công ty TNHH 2+ thành viênTrách nhiệm hữu hạn, linh hoạt góp vốnTối đa 50 thành viênNhóm đối tác cùng kinh doanh
Công ty cổ phầnDễ huy động vốn, phát hành cổ phiếuQuản trị phức tạp hơnDoanh nghiệp quy mô lớn

Mã ngành nghề kinh doanh cần đăng ký

Theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC), doanh nghiệp logistics và vận tải cần đăng ký các mã ngành chính sau:

  • 4911: Vận tải hành khách đường sắt
  • 4922: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
  • 4923: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (xe container)
  • 5011/5012: Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
  • 5021/5022: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
  • 5110/5120: Vận tải hành khách/hàng hóa đường hàng không
  • 5210: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
  • 5224: Bốc xếp hàng hóa
  • 5229: Hoạt động hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
  • 5320: Chuyển phát

Kinh nghiệm thực tế: Nên đăng ký đầy đủ các mã ngành dự kiến hoạt động ngay từ đầu, tránh phải làm thủ tục bổ sung ngành nghề sau này, tốn thời gian và chi phí.

Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Hồ sơ nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở chính, bao gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (theo mẫu quy định)
  • Điều lệ công ty
  • Danh sách thành viên/cổ đông sáng lập
  • Bản sao hợp lệ giấy tờ pháp lý cá nhân của người đại diện theo pháp luật, thành viên/cổ đông sáng lập
  • Văn bản ủy quyền (nếu ủy quyền thực hiện thủ tục)

Thời gian xử lý: 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Bước 2: Các giấy phép kinh doanh có điều kiện

Đây là phần quan trọng nhất và cũng là nơi nhiều doanh nghiệp mắc sai lầm. Tùy thuộc vào loại hình dịch vụ cụ thể, doanh nghiệp cần xin một hoặc nhiều giấy phép sau:

2.1. Giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô

Cơ sở pháp lý: Luật Giao thông đường bộ 2024 và các nghị định hướng dẫn.

Điều kiện cấp phép:

  • Có đăng ký kinh doanh ngành vận tải bằng xe ô tô
  • Phương tiện kinh doanh vận tải phải đáp ứng điều kiện an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường theo quy định
  • Có bộ phận quản lý, theo dõi các điều kiện về an toàn giao thông (đối với đơn vị kinh doanh vận tải)
  • Lái xe phải có giấy phép lái xe phù hợp, đủ sức khỏe, và được tập huấn nghiệp vụ
  • Xe kinh doanh vận tải phải gắn thiết bị giám sát hành trình theo quy định
  • Có phương án kinh doanh vận tải

Cơ quan cấp phép: Sở Giao thông vận tải nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.

Thời gian xử lý: 05 ngày làm việc.

2.2. Giấy phép kinh doanh dịch vụ logistics

Cơ sở pháp lý: Nghị định 163/2017/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Thương mại về dịch vụ logistics.

Theo Điều 3 Nghị định 163/2017/NĐ-CP, dịch vụ logistics bao gồm 17 loại dịch vụ, được chia thành 3 nhóm điều kiện:

Nhóm 1 – Điều kiện chung cho thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics:

  • Là doanh nghiệp có đăng ký kinh doanh hợp pháp theo pháp luật Việt Nam

Nhóm 2 – Điều kiện về vốn (ký quỹ hoặc bảo hiểm):

Dịch vụĐiều kiện tài chính
Dịch vụ vận tải hàng hóaTuân thủ điều kiện của pháp luật chuyên ngành về vận tải
Dịch vụ đại lý vận tải (freight forwarding)Ký quỹ tối thiểu 100 triệu đồng hoặc có bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp
Dịch vụ kho bãi, lưu giữ hàng hóaPhải có kho bãi thuộc sở hữu hoặc thuê hợp pháp
Dịch vụ bốc dỡ hàng hóaĐáp ứng điều kiện an toàn lao động

Nhóm 3 – Điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài:

Theo cam kết WTO và các hiệp định thương mại, nhà đầu tư nước ngoài kinh doanh dịch vụ logistics tại Việt Nam bị hạn chế tỷ lệ vốn góp tùy từng phân ngành. Ví dụ:

  • Dịch vụ vận tải biển: vốn nước ngoài không quá 49% trong liên doanh khai thác đội tàu treo cờ Việt Nam
  • Dịch vụ vận tải đường bộ: được thành lập liên doanh với tỷ lệ vốn góp nước ngoài không quá 51%
  • Dịch vụ kho bãi: được thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài kể từ năm 2014

2.3. Giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức

Cơ sở pháp lý: Nghị định 87/2009/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 144/2018/NĐ-CP).

Nếu doanh nghiệp thực hiện vận chuyển hàng hóa bằng ít nhất hai phương thức vận tải khác nhau theo một hợp đồng duy nhất, cần xin Giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế.

Điều kiện:

  • Có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, trong đó có ngành nghề vận tải đa phương thức
  • Có bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp hoặc có bảo lãnh ngân hàng tương đương
  • Tài sản ròng tối thiểu 80.000 SDR (khoảng 2,5 tỷ đồng) hoặc có bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tương đương

Cơ quan cấp phép: Bộ Giao thông vận tải.

Thời gian xử lý: 05 ngày làm việc.

2.4. Giấy phép kinh doanh vận tải biển (nếu có)

Theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, doanh nghiệp kinh doanh vận tải biển phải đáp ứng:

  • Có tàu biển mang cờ quốc tịch Việt Nam hoặc tàu biển thuê
  • Có bộ phận quản lý an toàn theo quy định của Bộ luật quản lý an toàn quốc tế (ISM Code)
  • Giấy chứng nhận phù hợp (Document of Compliance – DOC) do Cục Hàng hải Việt Nam cấp

2.5. Giấy phép hoạt động bưu chính, chuyển phát

Nếu doanh nghiệp logistics có cung cấp dịch vụ chuyển phát, cần xin giấy phép theo Luật Bưu chính 2010 (Luật số 49/2010/QH12):

  • Giấy phép bưu chính: cho dịch vụ thư có khối lượng đơn chiếc đến 2kg, bao gói, kiện hàng hóa đến 31,5kg
  • Xác nhận thông báo hoạt động bưu chính: cho dịch vụ chuyển phát trong nước

Cơ quan cấp phép: Sở Thông tin và Truyền thông (nội tỉnh) hoặc Bộ Thông tin và Truyền thông (liên tỉnh, quốc tế).

Bước 3: Các điều kiện bổ sung cần đáp ứng

3.1. Thiết bị giám sát hành trình (GPS)

Theo quy định, tất cả phương tiện kinh doanh vận tải phải lắp đặt thiết bị giám sát hành trình và camera. Dữ liệu phải được truyền về Tổng cục Đường bộ Việt Nam theo thời gian thực.

3.2. Bảo hiểm bắt buộc

Doanh nghiệp vận tải phải mua các loại bảo hiểm bắt buộc:

  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ xe cơ giới
  • Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp (đối với dịch vụ logistics theo Nghị định 163/2017/NĐ-CP)
  • Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển (tùy theo hợp đồng với khách hàng)

3.3. Phòng cháy chữa cháy

Kho bãi, trung tâm phân phối phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện phòng cháy chữa cháy theo Nghị định 136/2020/NĐ-CP. Đây là điều kiện bắt buộc trước khi đưa công trình vào sử dụng.

3.4. An toàn vệ sinh lao động

Doanh nghiệp có sử dụng thiết bị nâng hạ, xe nâng, phương tiện bốc dỡ phải tuân thủ quy định về an toàn lao động theo Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, bao gồm:

  • Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động
  • Huấn luyện an toàn vệ sinh lao động cho người lao động
  • Khai báo tai nạn lao động

3.5. Điều kiện về môi trường

Đối với dự án đầu tư kho bãi, cảng, bến xe có quy mô lớn, doanh nghiệp có thể phải lập Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc Giấy phép môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2020.

Bước 4: Thủ tục sau đăng ký

Sau khi có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và các giấy phép cần thiết, doanh nghiệp cần hoàn tất:

  • Khắc con dấu (nếu sử dụng) và đăng tải mẫu dấu trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp
  • Mở tài khoản ngân hàng và thông báo số tài khoản cho cơ quan thuế
  • Đăng ký thuế và mua chữ ký số để kê khai thuế điện tử
  • Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP
  • Thông báo phát hành hóa đơn trước khi bắt đầu kinh doanh
  • Đăng ký lao động, bảo hiểm xã hội cho người lao động

Một số sai lầm thường gặp khi thành lập công ty logistics

Sai lầm 1: Không phân biệt dịch vụ logistics và vận tải

Nhiều doanh nghiệp chỉ đăng ký ngành vận tải nhưng thực tế cung cấp cả dịch vụ giao nhận, kho bãi, đóng gói – đây là các dịch vụ logistics cần đăng ký bổ sung và đáp ứng điều kiện riêng.

Sai lầm 2: Bỏ qua điều kiện về vốn ký quỹ

Đối với dịch vụ đại lý vận tải (freight forwarding), việc không thực hiện ký quỹ hoặc mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp là vi phạm điều kiện kinh doanh, có thể bị xử phạt hành chính từ 10 – 20 triệu đồng theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP.

Sai lầm 3: Hoạt động vận tải đa phương thức không có giấy phép

Doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa kết hợp đường bộ – đường biển mà không có Giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế có thể bị phạt tiền từ 30 – 40 triệu đồng và buộc dừng hoạt động.

Sai lầm 4: Không lắp đặt camera và thiết bị giám sát hành trình

Từ ngày 01/07/2025, xe kinh doanh vận tải hàng hóa bằng container, xe đầu kéo bắt buộc phải lắp camera. Vi phạm có thể bị phạt đến 12 triệu đồng cho mỗi phương tiện.

Lộ trình đề xuất thành lập công ty logistics

Dựa trên kinh nghiệm tư vấn thực tế, Luật Taga đề xuất lộ trình sau:

Giai đoạnNội dungThời gian dự kiến
1Tư vấn, xác định mô hình kinh doanh và mã ngành1 – 2 ngày
2Soạn hồ sơ và nộp đăng ký doanh nghiệp3 – 5 ngày
3Khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký thuế3 – 5 ngày
4Xin giấy phép kinh doanh vận tải5 – 10 ngày
5Xin giấy phép logistics, vận tải đa phương thức (nếu có)5 – 15 ngày
6Hoàn tất PCCC, bảo hiểm, thiết bị giám sát7 – 15 ngày
7Đi vào hoạt động

Tổng thời gian ước tính: Từ 3 – 6 tuần tùy thuộc vào quy mô và loại hình dịch vụ cụ thể.

Chi phí cần chuẩn bị

Ngoài vốn điều lệ và vốn ký quỹ, doanh nghiệp cần chuẩn bị chi phí cho:

  • Lệ phí đăng ký doanh nghiệp: 100.000 – 200.000 đồng
  • Phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp: 100.000 đồng
  • Chi phí khắc dấu: 300.000 – 500.000 đồng
  • Chữ ký số: 1.000.000 – 2.000.000 đồng/năm
  • Phí thẩm định hồ sơ giấy phép kinh doanh vận tải: theo quy định từng địa phương
  • Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp: tùy theo phạm vi và giá trị bảo hiểm
  • Thiết bị giám sát hành trình và camera: 3.000.000 – 8.000.000 đồng/xe

Câu hỏi thường gặp

Công ty logistics có bắt buộc phải có kho bãi không?

Không bắt buộc. Nếu doanh nghiệp chỉ cung cấp dịch vụ đại lý vận tải (freight forwarding), giao nhận hàng hóa mà không có hoạt động lưu kho thì không cần kho bãi. Tuy nhiên, nếu đăng ký dịch vụ kho bãi, lưu giữ hàng hóa (mã ngành 5210) thì phải có kho bãi thuộc sở hữu hoặc thuê hợp pháp.

Cá nhân có thể kinh doanh vận tải dưới hình thức hộ kinh doanh không?

Có thể, nhưng chỉ giới hạn ở quy mô nhỏ. Hộ kinh doanh không được kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế, không được xin giấy phép kinh doanh dịch vụ logistics theo Nghị định 163/2017/NĐ-CP. Với lĩnh vực logistics, nên thành lập doanh nghiệp để đảm bảo tư cách pháp lý đầy đủ.

Doanh nghiệp nước ngoài có được thành lập công ty logistics 100% vốn tại Việt Nam không?

Tùy từng phân ngành. Một số dịch vụ như kho bãi, đại lý vận tải đã mở cửa cho 100% vốn nước ngoài. Nhưng nhiều phân ngành như vận tải đường bộ, vận tải biển nội địa vẫn có hạn chế về tỷ lệ vốn góp nước ngoài theo cam kết WTO và pháp luật chuyên ngành.

Kết luận

Thành lập công ty logistics và vận tải đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý. Việc xác định chính xác các dịch vụ sẽ cung cấp, từ đó xin đúng và đủ giấy phép là yếu tố quyết định để doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và tránh rủi ro bị xử phạt.

Với kinh nghiệm tư vấn thành lập hàng trăm doanh nghiệp trong lĩnh vực logistics và vận tải, Luật Taga sẵn sàng đồng hành cùng quý khách hàng trong toàn bộ quy trình – từ tư vấn mô hình kinh doanh, soạn hồ sơ đăng ký doanh nghiệp đến xin cấp giấy phép kinh doanh có điều kiện.

Liên hệ ngay Luật Taga để được tư vấn miễn phí:

Đội ngũ luật sư của chúng tôi sẽ phân tích mô hình kinh doanh cụ thể của bạn và đưa ra lộ trình pháp lý tối ưu nhất.

Cần tư vấn thêm về vấn đề này?

Liên hệ Luật Taga để được luật sư tư vấn miễn phí

Gọi ngayZalo