Thành lập doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam: Điều kiện, thủ tục và lưu ý pháp lý 2026

Thành lập doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam: Điều kiện, thủ tục và lưu ý pháp lý 2026

g

Luật sư Trần Thanh Tùng

25/03/20268 phút đọc

Doanh nghiệp xã hội là gì? Tại sao mô hình này ngày càng phổ biến tại Việt Nam?

Trong bối cảnh kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng, doanh nghiệp xã hội (Social Enterprise) đang trở thành một xu hướng được nhiều nhà sáng lập quan tâm. Đây là mô hình doanh nghiệp kết hợp giữa hoạt động kinh doanh và sứ mệnh giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường — từ xóa đói giảm nghèo, giáo dục, y tế cộng đồng đến bảo vệ môi trường và hỗ trợ nhóm yếu thế.

Theo quy định tại Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp xã hội là doanh nghiệp được đăng ký thành lập theo quy định của Luật này, có mục tiêu hoạt động nhằm giải quyết vấn đề xã hội, môi trường vì lợi ích cộng đồng, và sử dụng ít nhất 51% tổng lợi nhuận hằng năm để tái đầu tư nhằm thực hiện mục tiêu đã đăng ký.

Lưu ý quan trọng: Doanh nghiệp xã hội không phải là một loại hình doanh nghiệp riêng biệt. Nó là một "tư cách đặc biệt" được gắn vào các loại hình doanh nghiệp hiện có như công ty TNHH, công ty cổ phần, hay doanh nghiệp tư nhân.

Với kinh nghiệm tư vấn thành lập hàng trăm doanh nghiệp tại Luật Taga, chúng tôi nhận thấy nhiều khách hàng còn nhầm lẫn giữa doanh nghiệp xã hội với tổ chức phi lợi nhuận hoặc quỹ từ thiện. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện khung pháp lý, thủ tục và các vấn đề thực tiễn khi thành lập doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam.

Đặc điểm pháp lý của doanh nghiệp xã hội theo Luật Doanh nghiệp 2020

Các tiêu chí bắt buộc

Để được công nhận là doanh nghiệp xã hội, doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí theo Khoản 1 Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2020:

STTTiêu chíNội dung cụ thể
1Mục tiêu xã hội/môi trườngĐược đăng ký và duy trì trong suốt quá trình hoạt động
2Tỷ lệ lợi nhuận tái đầu tưÍt nhất 51% tổng lợi nhuận hằng năm dành cho mục tiêu xã hội đã đăng ký
3Đăng ký theo Luật Doanh nghiệpPhải là doanh nghiệp được thành lập hợp pháp

Phân biệt doanh nghiệp xã hội với các mô hình khác

Đây là câu hỏi mà Luật Taga thường xuyên nhận được từ khách hàng:

  • Doanh nghiệp xã hội vs. Tổ chức phi lợi nhuận: Doanh nghiệp xã hội vẫn hoạt động kinh doanh, có lợi nhuận, chỉ khác là cam kết dành ít nhất 51% lợi nhuận cho mục tiêu xã hội. Tổ chức phi lợi nhuận không phân phối lợi nhuận cho thành viên.
  • Doanh nghiệp xã hội vs. CSR của doanh nghiệp thông thường: CSR (trách nhiệm xã hội) là hoạt động tự nguyện, không ràng buộc pháp lý. Doanh nghiệp xã hội có nghĩa vụ pháp lý về tỷ lệ lợi nhuận tái đầu tư.
  • Doanh nghiệp xã hội vs. Hợp tác xã: Hợp tác xã hoạt động theo Luật Hợp tác xã, có nguyên tắc tổ chức và quản lý riêng, phục vụ lợi ích thành viên.

Điều kiện thành lập doanh nghiệp xã hội

Điều kiện về chủ thể

Người thành lập doanh nghiệp xã hội phải đáp ứng điều kiện chung của người thành lập doanh nghiệp theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, cụ thể:

  • Là tổ chức, cá nhân có năng lực hành vi dân sự đầy đủ
  • Không thuộc các trường hợp bị cấm thành lập doanh nghiệp (cán bộ, công chức; sĩ quan, quân nhân tại ngũ; người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự...)
  • Nhà đầu tư nước ngoài cũng có quyền thành lập doanh nghiệp xã hội, nhưng phải tuân thủ thêm các quy định về đầu tư nước ngoài theo Luật Đầu tư 2020

Điều kiện về Cam kết thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường

Đây là yếu tố cốt lõi phân biệt doanh nghiệp xã hội với doanh nghiệp thông thường. Theo Điều 28 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, doanh nghiệp xã hội phải gửi Cam kết thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường đến cơ quan đăng ký kinh doanh.

Nội dung cam kết bao gồm:

  • Các vấn đề xã hội, môi trường cụ thể mà doanh nghiệp cam kết giải quyết
  • Thời hạn thực hiện các hoạt động nhằm mục tiêu đã đăng ký
  • Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận giữ lại hằng năm để tái đầu tư (tối thiểu 51%)
  • Nguyên tắc và phương thức sử dụng các khoản tài trợ, viện trợ (nếu có)
  • Họ tên, chữ ký của chủ sở hữu, thành viên, cổ đông là cá nhân; tên, mã số doanh nghiệp và chữ ký của người đại diện nếu là tổ chức

Kinh nghiệm thực tế: Tại Luật Taga, chúng tôi luôn khuyên khách hàng nên xác định mục tiêu xã hội thật cụ thể, đo lường được, thay vì các mục tiêu chung chung. Ví dụ: "Tạo việc làm cho ít nhất 50 phụ nữ dân tộc thiểu số mỗi năm" sẽ tốt hơn "Hỗ trợ cộng đồng dân tộc thiểu số".

Thủ tục thành lập doanh nghiệp xã hội chi tiết

Bước 1: Lựa chọn loại hình doanh nghiệp

Doanh nghiệp xã hội có thể được thành lập dưới bất kỳ loại hình nào theo Luật Doanh nghiệp 2020:

  • Công ty TNHH một thành viên — phù hợp với sáng lập viên đơn lẻ muốn toàn quyền quyết định
  • Công ty TNHH hai thành viên trở lên — phù hợp khi có nhóm sáng lập cùng chí hướng
  • Công ty cổ phần — phù hợp khi muốn huy động vốn rộng rãi từ cộng đồng, nhà đầu tư tác động (impact investors)
  • Doanh nghiệp tư nhân — ít phổ biến do hạn chế về trách nhiệm vô hạn

Theo kinh nghiệm tư vấn, công ty TNHH hai thành viên trở lêncông ty cổ phần là hai loại hình được ưa chuộng nhất cho doanh nghiệp xã hội.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký

Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp xã hội bao gồm:

  • Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp theo loại hình đã chọn (Giấy đề nghị đăng ký, Điều lệ, Danh sách thành viên/cổ đông...)
  • Cam kết thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường theo mẫu quy định tại Phụ lục II-22 Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT
  • Bản sao hợp lệ giấy tờ pháp lý cá nhân (CCCD/Hộ chiếu) hoặc giấy tờ pháp lý của tổ chức

Bước 3: Nộp hồ sơ

Doanh nghiệp nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính. Hiện nay, hồ sơ có thể nộp qua:

  • Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp tại dangkykinhdoanh.gov.vn (khuyến khích)
  • Nộp trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh

Bước 4: Nhận kết quả

Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ:

  • Cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
  • Cập nhật tình trạng doanh nghiệp xã hội trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp

Bước 5: Công bố Cam kết

Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận, Phòng Đăng ký kinh doanh đăng tải Cam kết thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

Bước 6: Các thủ tục sau thành lập

Sau khi có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cần thực hiện:

  • Khắc dấu và đăng tải mẫu dấu
  • Đăng ký tài khoản ngân hàng
  • Đăng ký kê khai thuế ban đầu tại cơ quan thuế
  • Mua chữ ký số (token)
  • Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử
  • Thông báo phương pháp tính thuế GTGT

Quyền và nghĩa vụ đặc thù của doanh nghiệp xã hội

Quyền lợi

Doanh nghiệp xã hội được hưởng một số quyền lợi đặc thù theo Khoản 2 Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2020:

  • Huy động và nhận tài trợ từ các cá nhân, tổ chức trong và ngoài nước để bù đắp chi phí quản lý và hoạt động
  • Tiếp nhận viện trợ phi chính phủ nước ngoài theo quy định pháp luật (đây là lợi thế đặc biệt so với doanh nghiệp thường)
  • Được hưởng các ưu đãi về thuế và chính sách hỗ trợ theo quy định (tùy lĩnh vực hoạt động)
  • Có thể nhận khoản tài trợ không hoàn lại mà không bị coi là thu nhập chịu thuế trong một số trường hợp

Nghĩa vụ

Đồng thời, doanh nghiệp xã hội phải tuân thủ các nghĩa vụ đặc thù:

  • Duy trì mục tiêu xã hội, môi trường trong suốt quá trình hoạt động
  • Sử dụng ít nhất 51% tổng lợi nhuận hằng năm để tái đầu tư cho mục tiêu đã đăng ký
  • Không được sử dụng khoản tài trợ vào mục đích khác ngoài bù đắp chi phí quản lý và chi phí hoạt động giải quyết vấn đề xã hội, môi trường
  • Báo cáo đánh giá tác động xã hội khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền
  • Trường hợp doanh nghiệp xã hội chấm dứt Cam kết hoặc không còn đáp ứng tiêu chí, tài sản tài trợ còn lại phải được chuyển giao cho doanh nghiệp xã hội khác hoặc tổ chức có mục tiêu tương tự

Về việc nhận tài trợ và viện trợ — Quy định chi tiết

Đây là phần mà nhiều doanh nghiệp xã hội đặc biệt quan tâm. Theo Điều 29, 30 Nghị định 01/2021/NĐ-CP:

Nguồn tài trợ trong nước

  • Doanh nghiệp được nhận tài trợ từ cá nhân, tổ chức trong nước dưới dạng tài sản, tài chính hoặc hỗ trợ kỹ thuật
  • Phải thông báo cho Phòng Đăng ký kinh doanh khi nhận tài trợ
  • Ghi chép, hạch toán đầy đủ và công khai trong báo cáo tài chính

Viện trợ phi chính phủ nước ngoài

  • Phải tuân thủ Nghị định 80/2020/NĐ-CP về quản lý và sử dụng viện trợ
  • Phải đăng ký hoặc phê duyệt khoản viện trợ theo quy định
  • Đảm bảo sử dụng đúng mục đích, báo cáo quyết toán đầy đủ

Ví dụ thực tế: Một doanh nghiệp xã hội hoạt động trong lĩnh vực giáo dục trẻ em vùng sâu mà Luật Taga đã tư vấn đã thành công huy động hơn 2 tỷ đồng viện trợ từ tổ chức phi chính phủ nước ngoài nhờ có tư cách doanh nghiệp xã hội hợp pháp, điều mà doanh nghiệp thông thường không thể tiếp cận.

Chuyển đổi thành doanh nghiệp xã hội

Doanh nghiệp đang hoạt động có thể chuyển đổi thành doanh nghiệp xã hội mà không cần thành lập mới. Thủ tục bao gồm:

  • Gửi Cam kết thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường đến Phòng Đăng ký kinh doanh
  • Sửa đổi, bổ sung Điều lệ công ty (nếu cần)
  • Phòng Đăng ký kinh doanh cập nhật thông tin trên Cơ sở dữ liệu quốc gia

Ngược lại, doanh nghiệp xã hội cũng có thể chấm dứt Cam kết để trở thành doanh nghiệp thông thường, nhưng phải xử lý phần tài sản tài trợ còn lại theo quy định tại Khoản 3 Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2020.

Những lưu ý pháp lý quan trọng khi thành lập doanh nghiệp xã hội

1. Về tỷ lệ 51% lợi nhuận tái đầu tư

Đây là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc, không phải cam kết đạo đức. Doanh nghiệp cần:

  • Thiết lập hệ thống kế toán, tài chính minh bạch để chứng minh việc tuân thủ
  • Xác định rõ các khoản chi nào được tính là "tái đầu tư cho mục tiêu xã hội"
  • Lưu ý rằng 51% được tính trên tổng lợi nhuận hằng năm, không phải trên doanh thu

2. Về thuế

Doanh nghiệp xã hội không tự động được miễn giảm thuế chỉ vì có tư cách xã hội. Ưu đãi thuế phụ thuộc vào:

  • Lĩnh vực hoạt động (giáo dục, y tế, môi trường... có thể được ưu đãi theo Luật Thuế TNDN)
  • Địa bàn hoạt động (vùng khó khăn, đặc biệt khó khăn)
  • Khoản tài trợ nhận được có thể được xem xét miễn thuế TNDN nếu đáp ứng điều kiện quy định

3. Về quản trị nội bộ

  • Cần quy định rõ trong Điều lệ về cơ chế giám sát việc sử dụng lợi nhuận cho mục tiêu xã hội
  • Nên thiết lập Hội đồng cố vấn hoặc ban giám sát độc lập
  • Xây dựng KPIs đo lường tác động xã hội (social impact metrics) rõ ràng

4. Về sở hữu trí tuệ

Doanh nghiệp xã hội cũng cần chú ý bảo hộ thương hiệu và nhãn hiệu để tránh bị lạm dụng, đặc biệt khi xây dựng được uy tín trong cộng đồng. Luật Taga khuyến nghị:

  • Đăng ký nhãn hiệu ngay từ khi thành lập
  • Đăng ký bản quyền cho các sản phẩm sáng tạo (nếu có)
  • Bảo hộ các mô hình, quy trình đặc thù dưới dạng sáng chế hoặc giải pháp hữu ích

5. Rủi ro pháp lý cần phòng tránh

  • Không đạt tỷ lệ 51%: Có thể bị yêu cầu hoàn trả ưu đãi, tài trợ đã nhận
  • Sử dụng tài trợ sai mục đích: Vi phạm nghiêm trọng, có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự
  • Không nộp Cam kết hoặc nộp muộn: Không được hưởng các quyền lợi của doanh nghiệp xã hội
  • Chấm dứt mục tiêu xã hội mà không chuyển giao tài sản tài trợ: Vi phạm Khoản 3 Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2020

Xu hướng và triển vọng doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam

Với sự phát triển của phong trào kinh doanh tạo tác động (impact business) toàn cầu, doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam đang có những triển vọng tích cực:

  • Quỹ đầu tư tác động (impact investment funds) ngày càng quan tâm đến thị trường Việt Nam
  • Chính phủ đang hoàn thiện hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp xã hội thông qua các chương trình, chính sách mới
  • Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sản phẩm, dịch vụ từ các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội
  • Các tổ chức quốc tế (UNDP, British Council, CIEM...) tích cực hỗ trợ hệ sinh thái doanh nghiệp xã hội Việt Nam

Tuy nhiên, khung pháp lý hiện tại vẫn cần hoàn thiện thêm, đặc biệt về cơ chế ưu đãi thuế rõ ràng hơn và hệ thống đo lường, đánh giá tác động xã hội.

Tổng kết và khuyến nghị

Thành lập doanh nghiệp xã hội là lựa chọn phù hợp cho những ai muốn kinh doanh với sứ mệnh cộng đồng rõ ràng, đồng thời tận dụng các lợi thế về nhận tài trợ, viện trợ mà doanh nghiệp thường không có được. Tuy nhiên, cần hiểu rõ các nghĩa vụ pháp lý đi kèm, đặc biệt là cam kết tỷ lệ 51% lợi nhuận tái đầu tư và trách nhiệm minh bạch trong sử dụng tài trợ.

Luật Taga với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực doanh nghiệp và sở hữu trí tuệ, sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong toàn bộ quá trình:

  • Tư vấn lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp
  • Soạn thảo Cam kết thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường
  • Hoàn thiện hồ sơ và thực hiện thủ tục đăng ký
  • Tư vấn quản trị nội bộ, thuế và sở hữu trí tuệ cho doanh nghiệp xã hội
  • Hỗ trợ pháp lý về tiếp nhận tài trợ, viện trợ nước ngoài

Liên hệ ngay Luật Taga để được tư vấn miễn phí:

  • Hotline: 0968.856.464
  • Website: luattaga.vn
  • Đội ngũ luật sư sẵn sàng hỗ trợ 24/7, tư vấn tận tâm, bảo mật thông tin tuyệt đối.

Cần tư vấn thêm về vấn đề này?

Liên hệ Luật Taga để được luật sư tư vấn miễn phí

Gọi ngayZalo