
Thủ tục đăng ký kinh doanh thực phẩm và đồ uống F&B năm 2026
Tổng quan về kinh doanh thực phẩm và đồ uống (F&B) tại Việt Nam
Ngành thực phẩm và đồ uống (Food & Beverage – F&B) là một trong những lĩnh vực kinh doanh sôi động nhất tại Việt Nam. Từ quán cà phê, nhà hàng, quán ăn cho đến các chuỗi trà sữa, bánh ngọt – mỗi mô hình đều có những yêu cầu pháp lý riêng mà chủ đầu tư cần nắm rõ trước khi bắt tay vào kinh doanh.
Theo quy định hiện hành, kinh doanh thực phẩm và đồ uống thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Điều này có nghĩa là ngoài việc đăng ký kinh doanh thông thường, chủ cơ sở còn phải đáp ứng các điều kiện về an toàn thực phẩm, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và nhiều yêu cầu khác.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước hoàn tất thủ tục pháp lý để mở cơ sở kinh doanh F&B đúng luật, tránh rủi ro bị xử phạt hành chính.
Quy trình mở quán F&B tóm tắt theo 6 bước
Nếu bạn đang tìm quy trình để mở một nhà hàng, quán ăn hay quán cà phê, có thể hình dung trình tự pháp lý như sau:
- Chọn mặt bằng và kiểm tra trước điều kiện PCCC, môi trường: diện tích, số tầng, khối tích của mặt bằng quyết định cơ sở có thuộc diện phải thẩm định thiết kế PCCC hay không.
- Đăng ký kinh doanh: doanh nghiệp nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính; hộ kinh doanh nộp tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp xã (thuộc UBND xã, phường). Nhớ đăng ký đúng mã ngành nhóm 56 (dịch vụ ăn uống).
- Tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm và khám sức khỏe cho chủ cơ sở và người trực tiếp chế biến.
- Xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP (trừ trường hợp được miễn): thời hạn giải quyết 15 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, giấy có hiệu lực 3 năm.
- Xin các giấy phép con nếu có kinh doanh: bán lẻ rượu (UBND cấp xã cấp), bán lẻ thuốc lá.
- Hoàn tất nghĩa vụ thuế, hóa đơn điện tử và treo biển hiệu trước ngày khai trương.
Hồ sơ và cơ quan tiếp nhận của từng bước được trình bày chi tiết ngay dưới đây.
Bước 1: Đăng ký thành lập doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh
Lựa chọn loại hình kinh doanh
Tùy vào quy mô và định hướng phát triển, bạn có thể lựa chọn một trong các hình thức sau:
| Loại hình | Phù hợp với | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Hộ kinh doanh | Quán nhỏ, 1 địa điểm | Thủ tục đơn giản, chi phí thấp | Không mở chi nhánh, chịu trách nhiệm vô hạn |
| Công ty TNHH 1 thành viên | Chủ đầu tư cá nhân | Trách nhiệm hữu hạn, dễ quản lý | Chỉ có 1 chủ sở hữu |
| Công ty TNHH 2+ thành viên | Góp vốn cùng đối tác | Trách nhiệm hữu hạn, linh hoạt góp vốn | Không phát hành cổ phiếu |
| Công ty cổ phần | Chuỗi F&B lớn | Huy động vốn dễ, phát hành cổ phiếu | Thủ tục quản trị phức tạp hơn |
Mã ngành nghề kinh doanh F&B
Khi đăng ký kinh doanh, bạn cần đăng ký đúng mã ngành theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg, có hiệu lực từ 15/11/2025, thay thế Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg). Các mã ngành phổ biến trong lĩnh vực F&B gồm:
- 5610 – Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621 – Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên (suất ăn công nghiệp, tiệc)
- 5629 – Dịch vụ ăn uống khác
- 5630 – Dịch vụ phục vụ đồ uống (quán rượu, bia, quầy bar; quán cà phê, giải khát...)
- 4632 – Bán buôn thực phẩm
- 4633 – Bán buôn đồ uống
- 4711 – Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá trong cửa hàng tổng hợp
Lưu ý thực tế: Nhiều chủ quán chỉ đăng ký mã ngành 5610 nhưng thực tế có bán thêm rượu, bia hoặc cung cấp dịch vụ karaoke. Việc thiếu mã ngành có thể dẫn đến bị phạt từ 10 – 15 triệu đồng theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP. Do đó, hãy đăng ký đầy đủ tất cả mã ngành liên quan ngay từ đầu.
Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
Theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 168/2025/NĐ-CP (thay thế Nghị định 01/2021/NĐ-CP từ 01/7/2025), hồ sơ đăng ký thành lập công ty TNHH kinh doanh F&B bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (theo mẫu)
- Điều lệ công ty
- Danh sách thành viên (đối với công ty TNHH 2+ thành viên)
- Bản sao hợp lệ CCCD/hộ chiếu của chủ sở hữu, thành viên
- Văn bản ủy quyền (nếu nộp qua người đại diện)
Hồ sơ được nộp tại cơ quan đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính, hoặc nộp trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Thời gian xử lý: 03 ngày làm việc. Nếu chọn mô hình hộ kinh doanh, hồ sơ nộp tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp xã (thuộc UBND xã, phường) nơi đặt địa điểm kinh doanh.
Bước 2: Xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm
Đây là thủ tục quan trọng nhất và cũng phức tạp nhất khi kinh doanh F&B.
Cơ sở pháp lý
- Luật An toàn thực phẩm 2010 (Luật số 55/2010/QH12)
- Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm
- Nghị định 17/2020/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 15/2018/NĐ-CP
Cập nhật 2026: Nghị định 46/2026/NĐ-CP (ban hành để thay thế Nghị định 15/2018/NĐ-CP) đã bị tạm ngưng hiệu lực theo Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026. Việc tạm ngưng kéo dài cho đến khi Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) và nghị định hướng dẫn có hiệu lực. Trong thời gian này, Nghị định 15/2018/NĐ-CP tiếp tục được áp dụng.
Đối tượng phải xin giấy chứng nhận
Theo Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, trừ các trường hợp được miễn:
- Sản xuất ban đầu nhỏ lẻ
- Kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ (không có địa điểm cố định)
- Bán hàng rong, thức ăn đường phố
- Kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn không yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt
- Cơ sở đã được cấp một trong các giấy chứng nhận: GMP, HACCP, ISO 22000, FSSC 22000, BRC, IFS
Ví dụ thực tế: Nếu bạn mở quán cà phê có phục vụ bánh mì, sandwich (tức là có chế biến tại chỗ), bạn bắt buộc phải xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP. Tuy nhiên, nếu quán chỉ bán cà phê pha sẵn và bánh đóng gói nhập về thì có thể thuộc diện miễn.
Cơ quan cấp phép
Tùy loại hình kinh doanh, cơ quan cấp phép sẽ khác nhau:
- Bộ Công Thương (Chi cục QLTT hoặc Sở Công Thương): Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống thuộc lĩnh vực quản lý
- Bộ Y tế (Chi cục ATVSTP hoặc Sở Y tế): Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống có quy mô phục vụ từ 200 suất ăn/lần trở lên
- Bộ Nông nghiệp và PTNT: Cơ sở sản xuất, kinh doanh nông sản, thủy sản
Với đa số nhà hàng, quán ăn quy mô vừa và nhỏ, từ 01/7/2025, cơ quan tiếp nhận là cơ quan quản lý ATTP cấp tỉnh (Sở Y tế, Chi cục/Ban quản lý ATTP) hoặc UBND cấp xã, tùy quyết định phân cấp quản lý an toàn thực phẩm của UBND tỉnh, thành phố nơi đặt cơ sở.
Điều kiện cấp giấy chứng nhận
Cơ sở kinh doanh F&B phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Về cơ sở vật chất: Đủ diện tích, bố trí theo nguyên tắc một chiều (tiếp nhận nguyên liệu → sơ chế → chế biến → phục vụ); tách biệt khu vực chế biến với khu vệ sinh; đủ nước sạch
- Về trang thiết bị: Có thiết bị bảo quản thực phẩm (tủ lạnh, tủ đông); dụng cụ chế biến đạt tiêu chuẩn; có thùng rác có nắp đậy
- Về con người: Chủ cơ sở và người trực tiếp chế biến phải có Giấy xác nhận kiến thức về ATTP và Giấy khám sức khỏe còn hiệu lực
Điều kiện kinh doanh nhà hàng theo Luật An toàn thực phẩm
Khi thẩm định thực tế, cơ quan có thẩm quyền đối chiếu cơ sở với 3 nhóm điều kiện mà Luật An toàn thực phẩm 2010 dành riêng cho kinh doanh dịch vụ ăn uống:
- Điều 28 – Nơi chế biến, kinh doanh: bếp bố trí bảo đảm không nhiễm chéo giữa thực phẩm chưa qua chế biến và đã qua chế biến; có đủ nước đạt quy chuẩn kỹ thuật; có dụng cụ thu gom, chứa đựng rác thải; cống rãnh khu cửa hàng, nhà bếp thông thoát, không ứ đọng; nhà ăn thoáng mát, đủ ánh sáng, có biện pháp ngăn côn trùng và động vật gây hại; có thiết bị bảo quản thực phẩm, nhà vệ sinh, chỗ rửa tay và thu dọn rác thải hằng ngày.
- Điều 29 – Cơ sở chế biến, kinh doanh: có dụng cụ, đồ chứa đựng riêng cho thực phẩm sống và thực phẩm chín; dụng cụ nấu nướng, chế biến bảo đảm vệ sinh; dụng cụ ăn uống làm bằng vật liệu an toàn; người trực tiếp chế biến tuân thủ quy định về sức khỏe, kiến thức và thực hành ATTP.
- Điều 30 – Chế biến và bảo quản: nguyên liệu phải rõ nguồn gốc, bảo đảm an toàn và phải lưu mẫu thức ăn; thực phẩm sau chế biến phải được bảo quản hợp vệ sinh.
Ngoài các điều kiện ATTP, nhà hàng còn phải đáp ứng điều kiện PCCC, bảo vệ môi trường và điều kiện bán lẻ rượu nếu có bán rượu (xem Bước 3). Do Nghị định 46/2026/NĐ-CP đang bị tạm ngưng hiệu lực, điều kiện chi tiết hiện vẫn được hướng dẫn theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và Nghị định 155/2018/NĐ-CP.
Hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận
- Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận (theo mẫu)
- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
- Bản thuyết minh về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ
- Giấy xác nhận đã tập huấn kiến thức ATTP của chủ cơ sở và người trực tiếp chế biến
- Giấy xác nhận đủ sức khỏe của người trực tiếp chế biến
Thời gian giải quyết: 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Giấy chứng nhận có hiệu lực 03 năm.
Bước 3: Các thủ tục bổ sung bắt buộc
Giấy phép phòng cháy chữa cháy (PCCC)
Từ 01/7/2025, lĩnh vực này áp dụng Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ 2024 và Nghị định 105/2025/NĐ-CP (thay thế Nghị định 136/2020/NĐ-CP). Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống có quy mô thuộc danh mục tại các phụ lục của Nghị định 105/2025/NĐ-CP phải thực hiện thẩm định thiết kế và nghiệm thu về PCCC. Vì vậy, chủ cơ sở nên đối chiếu diện tích, khối tích, số tầng của mặt bằng với danh mục này trước khi ký hợp đồng thuê.
Đối với cơ sở nhỏ hơn, vẫn phải đảm bảo các điều kiện PCCC cơ bản:
- Có phương án chữa cháy được phê duyệt
- Có hệ thống báo cháy, chữa cháy phù hợp
- Nhân viên được huấn luyện nghiệp vụ PCCC
- Có bình chữa cháy đặt đúng vị trí quy định
Giấy phép kinh doanh rượu (nếu có)
Nếu nhà hàng, quán bar có bán rượu, bạn cần xin Giấy phép bán lẻ rượu theo Nghị định 105/2017/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 17/2020/NĐ-CP). Điều kiện gồm:
- Có đăng ký ngành nghề kinh doanh rượu
- Có địa điểm kinh doanh cố định
- Rượu có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, có nhãn mác hợp quy
Cơ quan cấp phép: UBND cấp xã nơi đặt cơ sở kinh doanh (thay cho Phòng Kinh tế cấp huyện trước đây, kể từ 01/7/2025).
Giấy phép bán thuốc lá (nếu có)
Tương tự, nếu cơ sở có bán lẻ thuốc lá, phải xin giấy phép theo Nghị định 67/2013/NĐ-CP tại cơ quan có thẩm quyền ở địa phương theo phân cấp hiện hành (từ 01/7/2025 không còn nộp ở cấp huyện).
Đăng ký bảo vệ môi trường
Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP, cơ sở kinh doanh ăn uống cần lưu ý:
- Cơ sở nhỏ: Thực hiện đăng ký môi trường tại UBND cấp xã/phường
- Cơ sở lớn (thuộc danh mục dự án phải đánh giá tác động môi trường): Lập báo cáo ĐTM
- Đảm bảo hệ thống xử lý nước thải, khí thải (đặc biệt với nhà hàng nướng, lẩu)
- Thu gom và xử lý rác thải đúng quy định
Đăng ký nhãn hiệu thương hiệu
Đây không phải thủ tục bắt buộc nhưng vô cùng quan trọng khi kinh doanh F&B, đặc biệt nếu bạn có kế hoạch phát triển chuỗi hoặc nhượng quyền. Việc đăng ký nhãn hiệu giúp:
- Bảo vệ tên quán, logo, slogan khỏi bị sao chép
- Tạo cơ sở pháp lý để xử lý vi phạm
- Tăng giá trị thương hiệu khi nhượng quyền hoặc gọi vốn
Kinh nghiệm thực tế: Tại Luật Taga, chúng tôi đã gặp nhiều trường hợp chủ quán cà phê, trà sữa không đăng ký nhãn hiệu sớm, dẫn đến bị đối thủ "đăng ký trước" mất thương hiệu của chính mình. Chi phí và công sức để lấy lại nhãn hiệu lớn hơn rất nhiều so với việc đăng ký ngay từ đầu.
Bước 4: Nghĩa vụ thuế và kế toán
Sau khi hoàn tất đăng ký kinh doanh, cơ sở F&B cần thực hiện:
Kê khai thuế ban đầu
- Đăng ký phương pháp tính thuế GTGT (khấu trừ hoặc trực tiếp)
- Mua chữ ký số để kê khai thuế điện tử
- Phát hành và sử dụng hóa đơn điện tử (bắt buộc theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP)
- Lưu ý: lệ phí môn bài đã được bãi bỏ từ 01/01/2026 (Nghị quyết 198/2025/QH15), nên cơ sở thành lập mới không còn phải khai, nộp khoản này
Các loại thuế chính
- Thuế GTGT: 8% hoặc 10% tùy loại hàng hóa, dịch vụ
- Thuế TNDN: 20% trên thu nhập chịu thuế
- Thuế TNCN: Khấu trừ tại nguồn cho nhân viên
- Lệ phí môn bài: Đã bãi bỏ từ 01/01/2026; cơ sở chỉ còn nghĩa vụ hoàn tất khai, nộp cho các năm trước (nếu còn)
- Thuế tiêu thụ đặc biệt: Áp dụng nếu kinh doanh rượu, bia sản xuất trong nước
Mức xử phạt khi kinh doanh F&B không đủ điều kiện
Việc kinh doanh F&B mà không có đầy đủ giấy phép có thể bị xử phạt rất nặng theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP):
| Vi phạm | Mức phạt |
|---|---|
| Kinh doanh dịch vụ ăn uống không có Giấy chứng nhận ATTP | 20 – 30 triệu đồng |
| Không có Giấy xác nhận kiến thức ATTP | 1 – 3 triệu đồng/người |
| Sử dụng nguyên liệu không rõ nguồn gốc | 20 – 40 triệu đồng |
| Không thực hiện khám sức khỏe cho nhân viên | 1 – 3 triệu đồng |
| Vi phạm điều kiện bảo quản thực phẩm | 5 – 10 triệu đồng |
| Sản xuất thực phẩm gây ngộ độc | 50 – 70 triệu đồng (có thể truy cứu hình sự) |
Lưu ý: Riêng mức phạt 20 – 30 triệu đồng cho hành vi kinh doanh dịch vụ ăn uống không có Giấy chứng nhận ATTP (Điều 18 Nghị định 115/2018/NĐ-CP) là mức áp dụng cho tổ chức; cá nhân vi phạm bị phạt bằng 1/2 mức này. Với các hành vi còn lại, mức phạt nêu trên áp dụng cho cá nhân, còn tổ chức bị phạt gấp đôi. Ngoài ra, cơ sở vi phạm có thể bị đình chỉ hoạt động từ 1 – 6 tháng.
Checklist hoàn chỉnh khi mở kinh doanh F&B
Dưới đây là danh sách kiểm tra tổng hợp giúp bạn không bỏ sót thủ tục nào:
- Đăng ký thành lập doanh nghiệp/hộ kinh doanh
- Khắc dấu (nếu là doanh nghiệp; theo Luật Doanh nghiệp 2020 không còn thủ tục thông báo mẫu dấu)
- Đăng ký tài khoản ngân hàng doanh nghiệp
- Mua chữ ký số, đăng ký thuế điện tử
- Đăng ký phát hành hóa đơn điện tử
- Tập huấn kiến thức ATTP cho chủ cơ sở và nhân viên
- Khám sức khỏe cho người trực tiếp chế biến
- Xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP
- Xin giấy phép PCCC hoặc hoàn thiện điều kiện PCCC
- Xin giấy phép bán lẻ rượu (nếu cần)
- Đăng ký bảo vệ môi trường
- Đăng ký nhãn hiệu thương hiệu
- Hoàn tất kê khai thuế ban đầu (lệ phí môn bài đã bãi bỏ từ 01/01/2026)
- Treo biển hiệu đúng quy định
Một số lưu ý quan trọng từ thực tiễn tư vấn
Về hợp đồng thuê mặt bằng
Hợp đồng thuê mặt bằng kinh doanh F&B cần đặc biệt lưu ý:
- Quy định rõ bên nào chịu trách nhiệm xin giấy phép PCCC
- Điều khoản về cải tạo, sửa chữa mặt bằng
- Thời hạn thuê đủ dài để thu hồi vốn đầu tư ban đầu (thường tối thiểu 3 – 5 năm)
- Điều khoản ưu tiên gia hạn và mức tăng giá thuê hàng năm
Về nhượng quyền thương mại
Nếu bạn mua franchise (nhượng quyền) một thương hiệu F&B, ngoài các thủ tục trên, cần lưu ý:
- Nếu bên nhượng quyền là thương nhân nước ngoài nhượng quyền vào Việt Nam thì phải đăng ký hoạt động nhượng quyền với Bộ Công Thương (Nghị định 35/2006/NĐ-CP, đã được sửa đổi); nhượng quyền trong nước không phải đăng ký
- Hợp đồng nhượng quyền phải tuân thủ quy định tại Luật Thương mại 2005 (Điều 284 – 291)
- Kiểm tra kỹ quyền sở hữu trí tuệ của bên nhượng quyền
Về kinh doanh online (đặt đồ ăn qua app)
Nếu cơ sở F&B kinh doanh qua các nền tảng giao đồ ăn (GrabFood, ShopeeFood, GoFood...), cần bổ sung:
- Thông báo website/ứng dụng thương mại điện tử với Bộ Công Thương (nếu có website riêng)
- Đảm bảo bao bì, nhãn mác đầy đủ thông tin theo quy định
- Tuân thủ điều kiện vận chuyển, bảo quản thực phẩm trong quá trình giao hàng
Kết luận
Kinh doanh F&B tại Việt Nam đòi hỏi tuân thủ nhiều quy định pháp luật từ nhiều lĩnh vực khác nhau: doanh nghiệp, an toàn thực phẩm, phòng cháy chữa cháy, môi trường, thuế và sở hữu trí tuệ. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý ngay từ đầu không chỉ giúp bạn tránh rủi ro bị xử phạt mà còn tạo nền tảng vững chắc để phát triển kinh doanh bền vững.
Với kinh nghiệm tư vấn cho hàng trăm cơ sở kinh doanh F&B trên khắp cả nước, Luật Taga sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong toàn bộ quy trình – từ thành lập doanh nghiệp, xin giấy phép an toàn thực phẩm cho đến đăng ký bảo hộ nhãn hiệu thương hiệu.
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí:
- Hotline: 0968.856.464
- Website: luattaga.vn
- Email: info@luattaga.vn
Luật Taga – Bảo vệ pháp lý toàn diện cho doanh nghiệp của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Cần tư vấn thêm về vấn đề này?
Liên hệ Luật Taga để được luật sư tư vấn miễn phí